Alcobendas Sport vs Galapagar
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 1-2 Galapagar tại Tercera División RFEF - Group 7, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 6, hòa 1, Galapagar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 14
- Sân vận động
- Campos Municipales Valle de la Oliva, Majadahonda
- Trọng tài
- Jorge Álvarez
- Phong độ
- DDLWD Alcobendas Sport
- LLWWD Galapagar
- 13' 0-1 Kevinphản lưới
- 45' 0-2 Buceta
- HT0-2
- 46' ▲ Álvaro Díaz ▼ Iván Fernández
- 46' ▲ Alejandro Garcia ▼ C. Faya
- 46' ▲ Fran Fernández ▼ Jaime Heras
- 46' ▲ Ruizma ▼ Figueroa
- 53' Kevin 1-2
- 64' ▲ Jorge Greci ▼ Marcos Gil
- 72' ▲ José Luis Cortés ▼ Álvaro Merencio
- 76' ▲ Alexander ▼ Gabi
- 76' ▲ Gabri Martínez ▼ Héctor Gutiérrez
- 83' ▲ Guille ▼ Carlos García
- 83' ▲ Nacho ▼ Buceta
- FT1-2
Đội hình
- Diego Moreno
- Jaime Heras ▼ 46'
- C. Faya ▼ 46'
- Kevin
- Iván Fernández ▼ 46'
- Ignacio Acha
- Álvaro Merencio ▼ 72'
- Álvaro Expósito
- Víctor Higuera
- Álex Cano
- Figueroa ▼ 46'
Dự bị 5
- Álvaro Díaz ▲ 46'
- Alejandro Garcia ▲ 46'
- Fran Fernández ▲ 46'
- Ruizma ▲ 46'
- José Luis Cortés ▲ 72'
- Gonzalo
- Raúl León
- Carlos García ▼ 83'
- Sergio Pliego
- Gabi ▼ 76'
- Kike
- Juan de la Torre
- Buceta ▼ 83'
- Héctor Gutiérrez ▼ 76'
- Marcos Gil ▼ 64'
- Flórez
Dự bị 5
- Jorge Greci ▲ 64'
- Alexander ▲ 76'
- Gabri Martínez ▲ 76'
- Guille ▲ 83'
- Nacho ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
58Ghi được51
45Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai25