Alcobendas Sport vs Galapagar
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 1-1 Galapagar tại Tercera División RFEF - Group 7, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 4, hòa 1, Galapagar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 13
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Paracuellos de Jarama, Paracuellos de Jarama
- Phong độ
- DDLWD Alcobendas Sport
- LLWWD Galapagar
- 38' 0-1 Jorge Sánchez
- HT0-1
- 64' ▲ Carlos Gascó ▼ R. Martín
- 64' ▲ D. Hyjek ▼ Hugo Checa
- 64' ▲ G. Chávez ▼ Y. Zamora
- 70' ▲ Buceta ▼ More
- 70' ▲ Gonzaga ▼ Regui
- 70' ▲ Álvaro Bóveda ▼ M. Gil
- 73' ▲ Jime ▼ Guille Nieto
- 76' ▲ Figueroa ▼ Javi Redondo
- 76' Migallón11m 1-1
- 83' ▲ F. Apostu ▼ Gabri Salazar
- 85' ▲ Guille ▼ Carlos García
- FT1-1
Đội hình
- Carlos Morales
- Rubén Gómez
- L. Venturini
- Hugo Checa ▼ 64'
- Y. Zamora ▼ 64'
- Nacho Maganto
- Arroyo
- Guille Nieto ▼ 73'
- R. Martín ▼ 64'
- Gabri Salazar ▼ 83'
- Migallón
Dự bị 5
- Carlos Gascó ▲ 64'
- D. Hyjek ▲ 64'
- G. Chávez ▲ 64'
- Jime ▲ 73'
- F. Apostu ▲ 83'
- Damián Climent
- R. González
- Carlos García ▼ 85'
- Javi Gordo
- Javi Redondo ▼ 76'
- Jorge Sánchez
- Juan de la Torre
- More ▼ 70'
- Jorge Borrego
- M. Gil ▼ 70'
- Regui ▼ 70'
Dự bị 5
- Buceta ▲ 70'
- Gonzaga ▲ 70'
- Álvaro Bóveda ▲ 70'
- Figueroa ▲ 76'
- Guille ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 32 | +36 | 75 | |
| 2 | 34 | 71 - 52 | +19 | 61 | |
| 3 | 34 | 55 - 48 | +7 | 58 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 45 - 41 | +4 | 54 | |
| 6 | 34 | 45 - 42 | +3 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 58 - 38 | +20 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 47 | 0 | 46 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 30 - 29 | +1 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 58 | -20 | 38 | |
| 15 | 34 | 42 - 51 | -9 | 38 | |
| 16 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 68 | -32 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
36Ghi được43
47Thủng lưới45
1.06Bàn thắng mỗi trận1.19
4Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai25