Patacona vs Atzeneta
Tỷ số chung cuộc: Patacona 0-2 Atzeneta tại Tercera División RFEF - Group 6, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Patacona thắng 2, hòa 0, Atzeneta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 32
- Sân vận động
- Campo Municipal de la Patacona, Alboraya
- Phong độ
- DLLDL Patacona
- DLWWL Atzeneta
- HT0-0
- 46' ▲ Jorge Revert ▼ Sergio Granados
- 52' ▲ Héctor Gil ▼ Marlon Ramírez
- 60' ▲ Raúl Botía ▼ Eloy Jiménez
- 66' ▲ R. Rodríguez ▼ Hugo Montalt
- 66' ▲ Marc Palomero ▼ Alejandro Roz
- 66' ▲ Víctor Segura ▼ R. Bairam
- 68' 0-1 Sergi Miñana
- 71' ▲ Daniel Lázaro ▼ Salva
- 80' ▲ Arratia ▼ Salva Martí
- 80' ▲ Llorenç Casas ▼ Gorxa
- 90' 0-2 Víctor Segura
- FT0-2
Đội hình
- Martín Montesinos
- Álvaro Guillén
- Iván Torregrosa
- Borja Lucas
- Salva ▼ 71'
- Javi Martí
- Nacho Castañeda
- Marlon Ramírez ▼ 52'
- Hugo Montalt ▼ 66'
- Sergio Granados ▼ 46'
- Alejandro Roz ▼ 66'
Dự bị 5
- Jorge Revert ▲ 46'
- Héctor Gil ▲ 52'
- R. Rodríguez ▲ 66'
- Marc Palomero ▲ 66'
- Daniel Lázaro ▲ 71'
- Alejandro Ramos
- Rodri Flórez
- R. Bairam ▼ 66'
- Sergi Miñana
- Fernando Pérez
- Eloy Jiménez ▼ 60'
- Salva Martí ▼ 80'
- Lucas González
- Gorxa ▼ 80'
- Marcos Tome
- Brandon Yarce
Dự bị 4
- Raúl Botía ▲ 60'
- Víctor Segura ▲ 66'
- Arratia ▲ 80'
- Llorenç Casas ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
35Ghi được36
59Thủng lưới34
1.03Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai22