Atzeneta vs Patacona
Tỷ số chung cuộc: Atzeneta 0-1 Patacona tại Tercera División RFEF - Group 6, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atzeneta thắng 3, hòa 1, Patacona thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 15
- Sân vận động
- Campo De Futbol El Regit, Atzeneta d'Albaida
- Phong độ
- DLWWL Atzeneta
- DLLDL Patacona
- HT0-0
- 46' ▲ Alejandro Roz ▼ Sandro Benlloch
- 73' ▲ Borja Lucas ▼ Erik Quevedo
- 73' ▲ Marc Palomero ▼ Hugo Montalt
- 75' ▲ Víctor Juliá ▼ Víctor Segura
- 75' ▲ Manuel Raillo ▼ Luispa
- 85' ▲ Daniel Lázaro ▼ Álvaro Guillén
- 89' E. Jimenez
- 89' ▲ Marcos Tome ▼ Salva Martí
- 90'+1 ▲ Lucas González ▼ Brandon Yarce
- 90'+7 ▲ Álvaro Jordà ▼ Sergio Granados
- 90'+2 0-1 Daniel Lázaro
- FT0-1
Đội hình
- Ferrán Ferri
- José Ballester
- Rodri Flórez
- R. Bairam
- Sergi Miñana
- Eloy Jiménez
- Salva Martí ▼ 89'
- Gorxa
- Luispa ▼ 75'
- Víctor Segura ▼ 75'
- Brandon Yarce ▼ 90'
Dự bị 4
- Víctor Juliá ▲ 75'
- Manuel Raillo ▲ 75'
- Marcos Tome ▲ 89'
- Lucas González ▲ 90'
- Martín Montesinos
- B. Rodríguez
- Álvaro Guillén ▼ 85'
- Iván Torregrosa
- Erik Quevedo ▼ 73'
- Sandro Benlloch ▼ 46'
- Nacho Castañeda
- Marlon Ramírez
- Hugo Montalt ▼ 73'
- Sergio Granados ▼ 90'
- Arturo Giner
Dự bị 5
- Alejandro Roz ▲ 46'
- Borja Lucas ▲ 73'
- Marc Palomero ▲ 73'
- Daniel Lázaro ▲ 85'
- Álvaro Jordà ▲ 90'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được35
34Thủng lưới59
1.06Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai19