Patacona
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Atzeneta

Patacona vs Atzeneta

Tỷ số chung cuộc: Patacona 0-3 Atzeneta tại Tercera División RFEF - Group 6, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Patacona thắng 2, hòa 1, Atzeneta thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 16
Sân vận động
Campo Municipal de la Patacona, Alboraya
Phong độ
DLLDL Patacona
DLWWL Atzeneta
  1. 17' 0-1 Carlos Carrasco
  2. 35' 0-2 Brandon Yarce
  3. HT0-2
  4. 46' Marcos Cano Borja Lucas
  5. 65' Aitor Ribera Luis Sancho
  6. 65' Oscar Olmedilla Ferrán Giner
  7. 65' Adrián Gomis Carlos Carrasco
  8. 71' Javi Sanchidrian Álex Pérez
  9. 72' Gorxa Leo Ramírez
  10. 72' Pablo Almendros Brandon Yarce
  11. 80' Rubén Asaf Arturo Giner
  12. 80' Llorenç Casas Luispa
  13. 90'+1 0-3 Pablo Almendros
  14. FT0-3

Đội hình

Patacona HLV: Alberto Fitó
  1. Diego Llamazares
  2. Iván Torregrosa
  3. Borja Lucas ▼ 46'
  4. Álex Pérez ▼ 71'
  5. Sergio Soler
  6. Adrián Amaro
  7. Adrián Morales
  8. Luis Sancho ▼ 65'
  9. Nacho Castañeda
  10. Ferrán Giner ▼ 65'
  11. Arturo Giner ▼ 80'

Dự bị 5

  1. Marcos Cano ▲ 46'
  2. Aitor Ribera ▲ 65'
  3. Oscar Olmedilla ▲ 65'
  4. Javi Sanchidrian ▲ 71'
  5. Rubén Asaf ▲ 80'
Atzeneta HLV: Bernabé Ballester
  1. Ferrán Ferri
  2. José Ballester
  3. Nacho Porcar
  4. Ferran Zarzoso
  5. Héctor
  6. Leo Ramírez ▼ 72'
  7. Mario Uclés
  8. Carlos Carrasco ▼ 65'
  9. Luispa ▼ 80'
  10. Borja Encada
  11. Brandon Yarce ▼ 72'

Dự bị 4

  1. Adrián Gomis ▲ 65'
  2. Gorxa ▲ 72'
  3. Pablo Almendros ▲ 72'
  4. Llorenç Casas ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Elche CF II
34 77 - 20 +57 83
2
Jove Español
34 46 - 23 +23 64
3
Ontinyent 1931
34 39 - 29 +10 60
4
Atzeneta
34 44 - 27 +17 60
5
Utiel
34 43 - 39 +4 53
6
Levante UD II
34 44 - 35 +9 50
7
CF Gandía
34 45 - 41 +4 48
8
Villarreal III
34 53 - 44 +9 46
9
Roda
34 35 - 32 +3 44
10
Torrellano
34 34 - 40 -6 42
11
Castellonense
34 38 - 45 -7 41
12
Soneja
34 38 - 46 -8 40
13
Patacona
34 40 - 52 -12 40
14
CD Castellón II
34 44 - 52 -8 40
15
Rayo Ibense
34 28 - 43 -15 39
16
Acero
34 39 - 56 -17 35
17
Burriana
34 26 - 46 -20 33
18
Silla
34 27 - 70 -43 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
40Ghi được50
54Thủng lưới33
1.14Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu