Ontinyent 1931 vs Atzeneta
Tỷ số chung cuộc: Ontinyent 1931 1-0 Atzeneta tại Tercera División RFEF - Group 6, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ontinyent 1931 thắng 3, hòa 3, Atzeneta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Clariano, Ontinyent
- Phong độ
- WLLLL Ontinyent 1931
- DLWWL Atzeneta
- HT0-0
- 63' ▲ Cambreta ▼ Pablo Almendros
- 64' ▲ Raúl Botía ▼ Víctor Segura
- 64' ▲ Manuel Raillo ▼ Brandon Yarce
- 67' Cambreta 1-0
- 72' ▲ Luispa ▼ Gorxa
- 72' ▲ Marcos Tome ▼ Salva Martí
- 75' ▲ A. Pribeagu ▼ Andreu Serrano
- 82' ▲ S. Sibille ▼ Rafeta
- 82' ▲ Diego Cambra ▼ Miguel Richart
- 82' ▲ Iván García ▼ Llario
- 87' ▲ R. Bairam ▼ Eloy Jiménez
- FT1-0
Đội hình
- Marcos Leganés
- Chimo Reig
- Vicent Fluixà
- Alberto Osoro
- Rafeta ▼ 82'
- Miguel Richart ▼ 82'
- Pau Sanchis
- Llario ▼ 82'
- Andreu Serrano ▼ 75'
- David Micó
- Pablo Almendros ▼ 63'
Dự bị 5
- Cambreta ▲ 63'
- A. Pribeagu ▲ 75'
- S. Sibille ▲ 82'
- Diego Cambra ▲ 82'
- Iván García ▲ 82'
- Ferrán Ferri
- José Ballester
- Rodri Flórez
- Sergi Miñana
- Eloy Jiménez ▼ 87'
- Salva Martí ▼ 72'
- Arratia
- Lucas González
- Gorxa ▼ 72'
- Víctor Segura ▼ 64'
- Brandon Yarce ▼ 64'
Dự bị 5
- Raúl Botía ▲ 64'
- Manuel Raillo ▲ 64'
- Luispa ▲ 72'
- Marcos Tome ▲ 72'
- R. Bairam ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
34Ghi được36
35Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai22