Atzeneta vs Ontinyent 1931
Tỷ số chung cuộc: Atzeneta 0-1 Ontinyent 1931 tại Tercera División RFEF - Group 6, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atzeneta thắng 2, hòa 3, Ontinyent 1931 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 7
- Sân vận động
- Campo De Futbol El Regit, Atzeneta d'Albaida
- Phong độ
- DLWWL Atzeneta
- WLLLL Ontinyent 1931
- HT0-0
- 57' 0-1 Fran Giménezphản lưới
- 59' ▲ A. Lachhab ▼ Pablo Bonet
- 63' ▲ Iván García ▼ Javier García
- 66' ▲ Lluís Felipe ▼ Víctor Revert
- 66' ▲ Cambreta ▼ Angel Cobo
- 73' ▲ Brandon Yarce ▼ Gorxa
- 73' ▲ Héctor ▼ Nacho Porcar
- 78' ▲ Mario Uclés ▼ Leo Ramírez
- 78' ▲ Llorenç Casas ▼ Salva Martí
- 90'+2 ▲ Jorge Garcia ▼ Pablo Francés
- FT0-1
Đội hình
- Ferrán Ferri
- José Ballester
- Nacho Porcar ▼ 73'
- Fran Giménez
- Ferran Zarzoso
- Leo Ramírez ▼ 78'
- Salva Martí ▼ 78'
- Javier García ▼ 63'
- Adrián Gomis
- Gorxa ▼ 73'
- Pablo Almendros
Dự bị 5
- Iván García ▲ 63'
- Brandon Yarce ▲ 73'
- Héctor ▲ 73'
- Mario Uclés ▲ 78'
- Llorenç Casas ▲ 78'
- Dani Cerdà
- Pablo Bonet ▼ 59'
- Chimo Reig
- Víctor Revert ▼ 66'
- Alberto Osoro
- Rafeta
- David Torres
- Angel Cobo ▼ 66'
- Andreu Serrano
- David Micó
- Pablo Francés ▼ 90'
Dự bị 4
- A. Lachhab ▲ 59'
- Lluís Felipe ▲ 66'
- Cambreta ▲ 66'
- Jorge Garcia ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
50Ghi được40
33Thủng lưới32
1.25Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai24