Ontinyent 1931 vs Atzeneta
Tỷ số chung cuộc: Ontinyent 1931 1-0 Atzeneta tại Tercera División RFEF - Group 6, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ontinyent 1931 thắng 3, hòa 3, Atzeneta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Clariano, Ontinyent
- Phong độ
- WLLLL Ontinyent 1931
- DLWWL Atzeneta
- 17' Pablo Bonet 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Brandon Yarce ▼ Leo Ramírez
- 59' ▲ Llorenç Casas ▼ Salva Martí
- 59' ▲ Héctor ▼ Adrián Gomis
- 63' ▲ David Torres ▼ Angel Cobo
- 73' ▲ A. Lachhab ▼ Pablo Francés
- 73' ▲ Cambreta ▼ Lluís Felipe
- 73' ▲ Gorxa ▼ Carlos Carrasco
- 73' ▲ Y. Kharbouch ▼ Pablo Almendros
- 84' ▲ Juanjo Calvo ▼ Alberto Osoro
- 84' ▲ Diego Cambra ▼ Víctor Revert
- FT1-0
Đội hình
- Dani Cerdà
- Pablo Bonet
- Chimo Reig
- Víctor Revert ▼ 84'
- Alberto Osoro ▼ 84'
- A. Pribeagu
- Rafeta
- Lluís Felipe ▼ 73'
- Angel Cobo ▼ 63'
- Andreu Serrano
- Pablo Francés ▼ 73'
Dự bị 5
- David Torres ▲ 63'
- A. Lachhab ▲ 73'
- Cambreta ▲ 73'
- Juanjo Calvo ▲ 84'
- Diego Cambra ▲ 84'
- Ferrán Ferri
- José Ballester
- Fran Giménez
- Ferran Zarzoso
- Leo Ramírez ▼ 46'
- Mario Uclés
- Carlos Carrasco ▼ 73'
- Salva Martí ▼ 59'
- Adrián Gomis ▼ 59'
- Luispa
- Pablo Almendros ▼ 73'
Dự bị 5
- Brandon Yarce ▲ 46'
- Llorenç Casas ▲ 59'
- Héctor ▲ 59'
- Gorxa ▲ 73'
- Y. Kharbouch ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
40Ghi được50
32Thủng lưới33
1.08Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai25