Castellonense vs Patacona
Tỷ số chung cuộc: Castellonense 1-1 Patacona tại Tercera División RFEF - Group 6, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Castellonense thắng 1, hòa 2, Patacona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 13
- Sân vận động
- Camp Poliesportiu Municipal Antonio Escuriet, Castelló
- Phong độ
- LDWLW Castellonense
- DLLDL Patacona
- 44' Red Card
- HT0-0
- 46' ▲ Jesús Prats ▼ Rulo Bonillo
- 60' ▲ J. Flórez ▼ Pablo Madrid
- 60' ▲ Germán Lidón ▼ Ferrán Giner
- 60' ▲ Javi Martí ▼ Nacho Castañeda
- 70' ▲ Isaac Puig ▼ Alberto Oca
- 70' ▲ Borja Lucas ▼ Erik Quevedo
- 76' ▲ Bryan Albert ▼ Carlos Siscar
- 76' ▲ Hugo Montalt ▼ Sandro Benlloch
- 76' ▲ Marc Palomero ▼ Álvaro Guillén
- 83' 0-1 Arturo Giner
- 90'+8 Pablo Coronado 1-1
- FT1-1
Đội hình
- Pablo Coronado
- Carlos Badal
- Enrique Sampedro
- Marcos Castells
- Rulo Bonillo ▼ 46'
- Josué Samper
- Carlos Siscar ▼ 76'
- Luis Sancho
- Alberto Oca ▼ 70'
- Ferrán Giner ▼ 60'
- Pablo Madrid ▼ 60'
Dự bị 5
- Jesús Prats ▲ 46'
- J. Flórez ▲ 60'
- Germán Lidón ▲ 60'
- Isaac Puig ▲ 70'
- Bryan Albert ▲ 76'
- Martín Montesinos
- B. Rodríguez
- Álvaro Guillén ▼ 76'
- Iván Torregrosa
- Erik Quevedo ▼ 70'
- Salva
- Sandro Benlloch ▼ 76'
- Nacho Castañeda ▼ 60'
- Marlon Ramírez
- Sergio Granados
- Arturo Giner
Dự bị 4
- Javi Martí ▲ 60'
- Borja Lucas ▲ 70'
- Hugo Montalt ▲ 76'
- Marc Palomero ▲ 76'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
45Ghi được35
34Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai19