Castellonense vs Patacona
Tỷ số chung cuộc: Castellonense 2-3 Patacona tại Tercera División RFEF - Group 6, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Castellonense thắng 1, hòa 2, Patacona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 31
- Sân vận động
- Camp Poliesportiu Municipal Antonio Escuriet, Castelló
- Phong độ
- LDWLW Castellonense
- DLLDL Patacona
- 2' J. Flórez 1-0
- 14' 1-1 Ferrán Giner
- 30' Carlos Siscar 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ D. Spiranelli ▼ J. Flórez
- 48' ▲ Joan Sanchis ▼ Álex Vaquero
- 58' ▲ Rubén Asaf ▼ Marcos Cano
- 58' ▲ Álvaro Jordà ▼ Iván Llorens
- 64' Red Card
- 70' ▲ Salas ▼ Adrián Morales
- 70' ▲ David Gómez ▼ Sergio Soler
- 71' 2-2 Iván Torregrosa
- 75' ▲ Jony Martinez ▼ Luis García
- 75' ▲ Bryan Albert ▼ Ramsés
- 80' ▲ Juan Castelló ▼ Ferrán Giner
- 90'+4 2-3 Iván Torregrosa
- FT2-3
Đội hình
- Pablo Coronado
- Enrique Sampedro
- J. Flórez ▼ 46'
- Ramsés ▼ 75'
- Marcos Castells
- Álex Vaquero ▼ 48'
- Isaac Puig
- Carlos Siscar
- Luis García ▼ 75'
- Alberto Oca
- Iker Garijo
Dự bị 4
- D. Spiranelli ▲ 46'
- Joan Sanchis ▲ 48'
- Jony Martinez ▲ 75'
- Bryan Albert ▲ 75'
- Guillem Badenes
- Iván Llorens ▼ 58'
- Marcos Cano ▼ 58'
- Iván Torregrosa
- Borja Lucas
- Sergio Soler ▼ 70'
- Adrián Amaro
- Oscar Olmedilla
- Adrián Morales ▼ 70'
- Luis Sancho
- Ferrán Giner ▼ 80'
Dự bị 5
- Rubén Asaf ▲ 58'
- Álvaro Jordà ▲ 58'
- Salas ▲ 70'
- David Gómez ▲ 70'
- Juan Castelló ▲ 80'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
38Ghi được40
48Thủng lưới54
1.09Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai19