Patacona vs Castellonense
Tỷ số chung cuộc: Patacona 1-3 Castellonense tại Tercera División RFEF - Group 6, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Patacona thắng 1, hòa 2, Castellonense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 14
- Sân vận động
- Campo Municipal de la Patacona, Alboraya
- Phong độ
- DLLDL Patacona
- LDWLW Castellonense
- HT0-0
- 46' ▲ Nacho Castañeda ▼ Marcos Cano
- 46' Nacho Castañeda 1-0
- 49' 1-1 Carlos Siscar
- 55' ▲ Javi Sanchidrian ▼ Nacho Castañeda
- 65' ▲ Oscar Olmedilla ▼ Adrián Amaro
- 67' ▲ Álex Vaquero ▼ Joan Sanchis
- 75' ▲ Isaac Puig ▼ Jesús Prats
- 75' ▲ Jony Martinez ▼ D. Spiranelli
- 77' 1-2 Jony Martinez
- 78' ▲ Salas ▼ Adrián Morales
- 78' ▲ Ferrán Giner ▼ Rubén Asaf
- 81' 1-3 Jony Martinez
- 86' ▲ Jorge Revert ▼ Carlos Siscar
- FT1-3
Đội hình
- Diego Llamazares
- Marcos Cano ▼ 46'
- Iván Torregrosa
- Borja Lucas
- Sergio Soler
- Adrián Amaro ▼ 65'
- Toni Gabarri
- Adrián Morales ▼ 78'
- Luis Sancho
- Arturo Giner
- Rubén Asaf ▼ 78'
Dự bị 5
- Nacho Castañeda ▲ 46'
- Javi Sanchidrian ▲ 55'
- Oscar Olmedilla ▲ 65'
- Salas ▲ 78'
- Ferrán Giner ▲ 78'
- Pablo Coronado
- Enrique Sampedro
- Bryan Albert
- J. Flórez
- Sergi
- Carlos Siscar ▼ 86'
- Joan Sanchis ▼ 67'
- Jesús Prats ▼ 75'
- Paco Tomás
- Luis García
- D. Spiranelli ▼ 75'
Dự bị 4
- Álex Vaquero ▲ 67'
- Isaac Puig ▲ 75'
- Jony Martinez ▲ 75'
- Jorge Revert ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
40Ghi được38
54Thủng lưới48
1.14Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai21