Villarreal III vs Castellonense
Tỷ số chung cuộc: Villarreal III 1-1 Castellonense tại Tercera División RFEF - Group 6, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarreal III thắng 1, hòa 2, Castellonense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 15
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Villarreal, Villarreal
- Phong độ
- WWLWW Villarreal III
- LDWLW Castellonense
- 25' Sergio Hinojosa 1-0
- 45'+2 1-1 Álex Vaquero11m
- HT1-1
- 65' ▲ Christian Ferreres ▼ R. Franco
- 65' ▲ Joan Sanchis ▼ Álex Vaquero
- 69' A. Efremov
- 69' A. Efremov
- 69' ▲ Alejandro Alcira ▼ Álex Jiménez
- 73' ▲ Isaac Puig ▼ Jesús Prats
- 73' ▲ Jony Martinez ▼ Luis García
- 79' ▲ Paco Tomás ▼ D. Spiranelli
- 79' ▲ Jorge Revert ▼ Carlos Siscar
- 88' ▲ Vique ▼ Enric Martínez
- 88' ▲ Mario Jiménez ▼ F. Viveros
- FT1-1
Đội hình
- Enrique Bartual
- A. Efremov
- Fran Tafalla
- Enric Martínez ▼ 88'
- Álex Jiménez ▼ 69'
- Sergio Hinojosa
- F. Viveros ▼ 88'
- Adri Ruiz
- R. Franco ▼ 65'
- Álvaro Baladía
- Giovani
Dự bị 4
- Christian Ferreres ▲ 65'
- Alejandro Alcira ▲ 69'
- Vique ▲ 88'
- Mario Jiménez ▲ 88'
- Pablo Coronado
- Enrique Sampedro
- Bryan Albert
- J. Flórez
- Sergi
- Álex Vaquero ▼ 65'
- Carlos Siscar ▼ 79'
- Jesús Prats ▼ 73'
- Luis García ▼ 73'
- D. Spiranelli ▼ 79'
- Alberto Oca
Dự bị 5
- Joan Sanchis ▲ 65'
- Isaac Puig ▲ 73'
- Jony Martinez ▲ 73'
- Paco Tomás ▲ 79'
- Jorge Revert ▲ 79'
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
53Ghi được38
44Thủng lưới48
1.56Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai21