Prat vs L'Hospitalet
Tỷ số chung cuộc: Prat 0-2 L'Hospitalet tại Tercera División RFEF - Group 5, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Prat thắng 2, hòa 0, L'Hospitalet thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Municipal Sagnier, El Prat de Llobregat
- Phong độ
- DLLDL Prat
- DLWDD L'Hospitalet
- 10' 0-1 Lluis Estebe
- 19' 0-2 Álvaro Rivero
- HT0-2
- 58' ▲ Víctor Álvarez ▼ Adán Jesús
- 58' ▲ Pol Ballesteros ▼ Álvaro Rivero
- 60' ▲ Lamelas ▼ A. Amhot
- 60' ▲ Rayan Zinebi ▼ Miguel Fernández
- 70' ▲ Miguel Lorente ▼ Moli
- 77' ▲ Sehou Sarr ▼ Sanku Jabbie
- 77' ▲ Josep Serrano ▼ Mamau
- 85' ▲ Álex Sánchez ▼ Julen Álvarez
- 85' ▲ Sergi Rosanas ▼ Guillem Corominas
- 86' ▲ Lucas Pariente ▼ Lluis Estebe
- FT0-2
Đội hình
- Aleix Ruiz
- Guillem Corominas▼ 85'
- D. Almeida
- Jordi Buyreu
- Jan Jou
- Javier García
- Daniel Molina
- Julen Álvarez▼ 85'
- Moli▼ 70'
- Miguel Fernández▼ 60'
- A. Amhot▼ 60'
Dự bị 5
- Lamelas▲ 60'
- Rayan Zinebi▲ 60'
- Miguel Lorente▲ 70'
- Álex Sánchez▲ 85'
- Sergi Rosanas▲ 85'
- Adriá Aliaga
- Sergio Ayala
- Ramon Marimon
- Rubi
- José Damián
- Adri Díaz
- Mamau▼ 77'
- Lluis Estebe▼ 86'
- Álvaro Rivero▼ 58'
- Adán Jesús▼ 58'
- Sanku Jabbie▼ 77'
Dự bị 5
- Víctor Álvarez▲ 58'
- Pol Ballesteros▲ 58'
- Sehou Sarr▲ 77'
- Josep Serrano▲ 77'
- Lucas Pariente▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 61 | |
| 3 | 34 | 60 - 42 | +18 | 57 | |
| 4 | 34 | 43 - 32 | +11 | 56 | |
| 5 | 34 | 52 - 40 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 44 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 43 - 32 | +11 | 52 | |
| 8 | 34 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | 33 - 42 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 33 - 41 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 40 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 27 - 51 | -24 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 55 | -16 | 30 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
29Ghi được46
57Thủng lưới41
0.83Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai24