L'Hospitalet
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Prat

L'Hospitalet vs Prat

Tỷ số chung cuộc: L'Hospitalet 1-0 Prat tại Tercera División RFEF - Group 5, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: L'Hospitalet thắng 4, hòa 0, Prat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal de Hospitalet de Llobregat, L'Hospitalet de Llobregat
Phong độ
DLWDD L'Hospitalet
DLLDL Prat
  1. HT0-0
  2. 54' Víctor Álvarez 1-0
  3. 63' Jaume Fernández Aaron Jaye
  4. 63' Izan Maldonado Adri Díaz
  5. 67' David Adan Joel Bona
  6. 67' Pol Moles Salva Torreño
  7. 77' Javier García Lamelas
  8. 90' Nil Valero Lluis Estebe
  9. 90' Haji Ceesay Víctor Álvarez
  10. 90' Ramon Marimon Ton Alcover
  11. FT1-0

Đội hình

L'Hospitalet HLV: Jaume Delgado
  1. Adriá Aliaga
  2. Víctor Álvarez ▼ 90'
  3. Sergio Ayala
  4. V. Pentelei
  5. Lucas Pariente
  6. Ton Alcover ▼ 90'
  7. Adri Díaz ▼ 63'
  8. Mamau
  9. Lluis Estebe ▼ 90'
  10. Carlos Martínez
  11. Aaron Jaye ▼ 63'

Dự bị 5

  1. Jaume Fernández ▲ 63'
  2. Izan Maldonado ▲ 63'
  3. Nil Valero ▲ 90'
  4. Haji Ceesay ▲ 90'
  5. Ramon Marimon ▲ 90'
Prat HLV: Miguel Ángel Motoso
  1. Rayan Zinebi
  2. Aleix Ruiz
  3. Salva Torreño ▼ 67'
  4. Guillem Corominas
  5. D. Almeida
  6. Joel Bona ▼ 67'
  7. Jordi Buyreu
  8. Lamelas ▼ 77'
  9. Daniel Molina
  10. Julen Álvarez
  11. Moli

Dự bị 3

  1. David Adan ▲ 67'
  2. Pol Moles ▲ 67'
  3. Javier García ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reddis
34 58 - 28 +30 71
2
Atlètic Lleida
34 58 - 30 +28 61
3
Girona FC II
34 60 - 42 +18 57
4
Peralada
34 43 - 32 +11 56
5
Badalona II
34 52 - 40 +12 55
6
Tona
34 49 - 44 +5 53
7
L'Hospitalet
34 43 - 32 +11 52
8
Grama
34 52 - 47 +5 47
9
Manresa
34 33 - 42 -9 46
10
Europa II
34 45 - 53 -8 43
11
L'Escala
34 33 - 41 -8 42
12
Cerdanyola del Vallès
34 35 - 44 -9 42
13
Mollerussa
34 53 - 56 -3 41
14
Montañesa
34 37 - 39 -2 40
15
San Cristóbal
34 26 - 40 -14 38
16
Vilassar Mar
34 27 - 51 -24 33
17
Sabadell II
34 39 - 55 -16 30
18
Prat
34 28 - 55 -27 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
46Ghi được29
41Thủng lưới57
1.28Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu