Montañesa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Manresa

Montañesa vs Manresa

Tỷ số chung cuộc: Montañesa 1-2 Manresa tại Tercera División RFEF - Group 5, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montañesa thắng 1, hòa 0, Manresa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Municipal de Nou Barris, Barcelona
Phong độ
WLLLW Montañesa
DWLDW Manresa
  1. 8' 0-1 Tom Diawara
  2. 12' Joel Cañaveras 1-1
  3. 26' Gerard Pedrol Eric Jiménez
  4. HT1-1
  5. 65' B. Diao Aleix Díaz
  6. 68' Ángel González Alex Amate
  7. 73' 1-2 Tom Diawara
  8. 75' A. Bakayoko M. Ezzarfani
  9. 78' E. Concepción Óscar Sierra
  10. 78' Omar Lkoucha Elhadji Thiam
  11. 78' Héctor Pevidal Miguel Martínez
  12. 82' Marc Cuello Eloy Gila
  13. FT1-2

Đội hình

Montañesa HLV: Axel Vizuete
  1. Èric Fernández
  2. Óscar Sierra ▼ 78'
  3. Guillem Pujol
  4. Joel Cañaveras
  5. Marc Rayo
  6. Ivan Surkov
  7. Miguel Martínez ▼ 78'
  8. Eric Jiménez ▼ 26'
  9. Elhadji Thiam ▼ 78'
  10. Alex Amate ▼ 68'
  11. Ibe Doumbouya

Dự bị 5

  1. Gerard Pedrol ▲ 26'
  2. Ángel González ▲ 68'
  3. E. Concepción ▲ 78'
  4. Omar Lkoucha ▲ 78'
  5. Héctor Pevidal ▲ 78'
Manresa HLV: Mikel Azparren
  1. Óscar Pulido
  2. Manel Martínez ▼ 78'
  3. Xavier Samper
  4. Oscar Reche
  5. David Batanero
  6. Nil Garrido
  7. Iván de la Peña
  8. Aleix Díaz ▼ 65'
  9. Eloy Gila ▼ 82'
  10. M. Ezzarfani ▼ 75'
  11. Tom Diawara

Dự bị 3

  1. B. Diao ▲ 65'
  2. A. Bakayoko ▲ 75'
  3. Marc Cuello ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reddis
34 58 - 28 +30 71
2
Atlètic Lleida
34 58 - 30 +28 61
3
Girona FC II
34 60 - 42 +18 57
4
Peralada
34 43 - 32 +11 56
5
Badalona II
34 52 - 40 +12 55
6
Tona
34 49 - 44 +5 53
7
L'Hospitalet
34 43 - 32 +11 52
8
Grama
34 52 - 47 +5 47
9
Manresa
34 33 - 42 -9 46
10
Europa II
34 45 - 53 -8 43
11
L'Escala
34 33 - 41 -8 42
12
Cerdanyola del Vallès
34 35 - 44 -9 42
13
Mollerussa
34 53 - 56 -3 41
14
Montañesa
34 37 - 39 -2 40
15
San Cristóbal
34 26 - 40 -14 38
16
Vilassar Mar
34 27 - 51 -24 33
17
Sabadell II
34 39 - 55 -16 30
18
Prat
34 28 - 55 -27 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
37Ghi được35
39Thủng lưới45
1.09Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu