Vilafranca
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
L'Hospitalet

Vilafranca vs L'Hospitalet

Tỷ số chung cuộc: Vilafranca 0-2 L'Hospitalet tại Tercera División RFEF - Group 5, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vilafranca thắng 0, hòa 0, L'Hospitalet thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 31
Sân vận động
Camp Municipal d'Esports, Vilafranca del Penedès
Phong độ
LDLLW Vilafranca
LWDDL L'Hospitalet
  1. 11' Jesús Pozo S. One
  2. 17' 0-1 Óscar Gómez
  3. 29' 0-2 Raul Martínez
  4. HT0-2
  5. 46' Genís Cargol Eric Vía
  6. 61' David Toro Sergi Cadena
  7. 65' Ander Montori Óscar Gómez
  8. 65' Marc Vicente Ton Alcover
  9. 76' Arnau Cuadras Dani Rubio
  10. 84' Marti de Castro Ale Frutos
  11. 84' Enric Bernat Jordi Aumatell
  12. 87' Eric Jiménez Albert Lopez
  13. FT0-2

Đội hình

Vilafranca HLV: Carles Moya
  1. Varo García
  2. Toni Cunill
  3. Eric Ruiz
  4. Carlos García
  5. Dani Rubio ▼ 76'
  6. Ale Frutos ▼ 84'
  7. Jordi Aumatell ▼ 84'
  8. Eric Vía ▼ 46'
  9. Xavier Pluvins
  10. Sergi Cadena ▼ 61'
  11. Adrián Toro

Dự bị 5

  1. Genís Cargol ▲ 46'
  2. David Toro ▲ 61'
  3. Arnau Cuadras ▲ 76'
  4. Marti de Castro ▲ 84'
  5. Enric Bernat ▲ 84'
L'Hospitalet HLV: Joan Sánchez
  1. Adriá Aliaga
  2. S. One ▼ 11'
  3. Ton Alcover ▼ 65'
  4. M. Jabbie
  5. Vitalie Pentelei
  6. Raúl Ferrer
  7. Albert Lopez ▼ 87'
  8. Óscar Gómez ▼ 65'
  9. Sanku
  10. Sehou Sarr
  11. Raul Martínez

Dự bị 4

  1. Jesús Pozo ▲ 11'
  2. Ander Montori ▲ 65'
  3. Marc Vicente ▲ 65'
  4. Eric Jiménez ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olot
34 55 - 20 +35 79
2
L'Hospitalet
34 56 - 28 +28 69
3
Vilassar Mar
34 41 - 27 +14 60
4
Badalona II
34 44 - 36 +8 55
5
Prat
34 39 - 30 +9 51
6
Tona
34 48 - 45 +3 48
7
L'Escala
34 57 - 59 -2 48
8
Reddis
34 31 - 28 +3 46
9
Montañesa
34 32 - 39 -7 46
10
Grama
34 41 - 47 -6 45
11
Girona FC II
34 49 - 40 +9 44
12
Mollerussa
34 33 - 46 -13 43
13
San Cristóbal
34 35 - 54 -19 43
14
Peralada
34 34 - 34 0 42
15
Pobla Mafumet
34 31 - 39 -8 38
16
Vilafranca
34 31 - 53 -22 33
17
Castelldefels
34 30 - 47 -17 30
18
Rapitenca
34 36 - 51 -15 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
31Ghi được65
53Thủng lưới37
0.91Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu