Pobla Mafumet vs San Cristóbal
Tỷ số chung cuộc: Pobla Mafumet 0-1 San Cristóbal tại Tercera División RFEF - Group 5, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pobla Mafumet thắng 3, hòa 2, San Cristóbal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Pobla de Mafumet, La Pobla de Mafumet
- Trọng tài
- Lluís Espallargas
- Phong độ
- LLWLL Pobla Mafumet
- DLWLD San Cristóbal
- 32' 0-1 Óscar Sierra
- HT0-1
- 46' ▲ Guzmán ▼ I. Diarra
- 62' ▲ Aleix Grabulosa ▼ Lorca
- 62' ▲ Albert Querol ▼ Sergi Quirós
- 63' ▲ Sanku ▼ Jordi Ranera
- 81' ▲ Iván Amoedo ▼ Daniel García
- 84' ▲ Danilo Luís ▼ David Montagut
- 84' ▲ Abdeslam Elouliad ▼ Guillem Hernández
- 89' ▲ Cucu ▼ Tom Diawara
- FT0-1
Đội hình
- César Pirot
- Fernando Torre
- Gerard Urbina
- Sergi Quirós ▼ 62'
- David Montagut ▼ 84'
- Nil Garrido
- Lorca ▼ 62'
- Joan Torrents
- Daniel García ▼ 81'
- Hamza Bellari
- I. Diarra ▼ 46'
Dự bị 5
- Guzmán ▲ 46'
- Aleix Grabulosa ▲ 62'
- Albert Querol ▲ 62'
- Iván Amoedo ▲ 81'
- Danilo Luís ▲ 84'
- Varo García
- David Lopez
- Óscar Sierra
- Max Llovera
- A. Jiménez
- Kevin Alarcón
- Guillem Hernández ▼ 84'
- Ion Vázquez
- Tom Diawara ▼ 89'
- Mario Cantí
- Jordi Ranera ▼ 63'
Dự bị 3
- Sanku ▲ 63'
- Abdeslam Elouliad ▲ 84'
- Cucu ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 21 | +21 | 60 | |
| 2 | 30 | 50 - 31 | +19 | 56 | |
| 3 | 30 | 36 - 21 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 33 | +20 | 51 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 31 - 35 | -4 | 44 | |
| 7 | 30 | 40 - 35 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 45 - 34 | +11 | 43 | |
| 9 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 36 - 51 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 32 | |
| 13 | 30 | 32 - 35 | -3 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 55 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 47 | -14 | 28 | |
| 16 | 30 | 29 - 56 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu49
40Ghi được52
35Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai17