Pobla Mafumet vs San Cristóbal
Tỷ số chung cuộc: Pobla Mafumet 1-2 San Cristóbal tại Tercera División RFEF - Group 5, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pobla Mafumet thắng 3, hòa 2, San Cristóbal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Pobla de Mafumet, La Pobla de Mafumet
- Trọng tài
- José Fernández
- Phong độ
- LLWLL Pobla Mafumet
- DLWLD San Cristóbal
- 36' 0-1 Ion Vázquez
- HT0-1
- 49' ▲ Victor Valverde ▼ Cesc Martínez
- 49' ▲ Guzmán ▼ Iván Amoedo
- 70' ▲ Albert Querol ▼ Álvaro Caro
- 74' ▲ Abdeslam Elouliad ▼ Mario Cantí
- 75' 0-2 Mario Domingo
- 80' B. Hallebeek 1-2
- 88' ▲ Álex Poves ▼ J. Amantini
- 88' ▲ Max Llovera ▼ David Toro
- 89' ▲ Sergio Mendoza ▼ O. Touray
- 90'+3 ▲ David Lopez ▼ Tom Diawara
- FT1-2
Đội hình
- Dani Parra
- Albert Alavedra
- David Grifell
- Álvaro Caro ▼ 70'
- B. Hallebeek
- Iván Amoedo ▼ 49'
- Cesc Martínez ▼ 49'
- Marc Álvarez
- Marc Montalvo
- Óscar Gómez
- Ricard Robledo
Dự bị 3
- Victor Valverde ▲ 49'
- Guzmán ▲ 49'
- Albert Querol ▲ 70'
- Carles Segura
- Óscar Sierra
- J. Amantini ▼ 88'
- David Toro ▼ 88'
- Oscar Carrasco
- Ricardo Calamardo
- Ion Vázquez
- O. Touray ▼ 89'
- Mario Domingo
- Tom Diawara ▼ 90'
- Mario Cantí ▼ 74'
Dự bị 5
- Abdeslam Elouliad ▲ 74'
- Álex Poves ▲ 88'
- Max Llovera ▲ 88'
- Sergio Mendoza ▲ 89'
- David Lopez ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 43 - 21 | +22 | 64 | |
| 2 | 32 | 53 - 32 | +21 | 61 | |
| 3 | 32 | 43 - 25 | +18 | 59 | |
| 4 | 32 | 38 - 25 | +13 | 58 | |
| 5 | 32 | 47 - 33 | +14 | 53 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 32 | 35 - 26 | +9 | 44 | |
| 8 | 32 | 29 - 24 | +5 | 44 | |
| 9 | 32 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 10 | 32 | 39 - 31 | +8 | 42 | |
| 11 | 32 | 25 - 33 | -8 | 41 | |
| 12 | 32 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 13 | 32 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 14 | 32 | 32 - 48 | -16 | 34 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 16 | 32 | 23 - 60 | -37 | 25 | |
| 17 | 32 | 23 - 59 | -36 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
35Ghi được47
26Thủng lưới30
1.09Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai27