Granollers vs Vilafranca
Tỷ số chung cuộc: Granollers 1-1 Vilafranca tại Tercera División RFEF - Group 5, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Granollers thắng 1, hòa 1, Vilafranca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 30
- Sân vận động
- Campo Municipal Carrer Girona, Granollers
- Trọng tài
- Josep Ollé
- Phong độ
- WLWLL Granollers
- LDLLW Vilafranca
- 20' ▲ Sergi Escofet ▼ Jonathan Collado
- 35' 0-1 David Acedo
- 41' Carlos Cano11m 1-1
- HT1-1
- 70' ▲ Aitor García ▼ Adrià Recort
- 77' ▲ Ayub El Harrak ▼ Gerard Marquillas
- 77' ▲ Gerard Urbina ▼ Isaac Padilla
- 81' ▲ Abel Cortina ▼ Illescas
- 87' ▲ Peque ▼ Fran Álvarez
- 87' ▲ Marc Muñoz ▼ Hamza Bakali
- 89' ▲ Toni Cunill ▼ Xavi Arjona
- FT1-1
Đội hình
- Manu Martín
- Fran Álvarez ▼ 87'
- Adri
- Oumar Bah
- Gerard Marquillas ▼ 77'
- Juli Serrano
- Isaac Padilla ▼ 77'
- Hamza Bakali ▼ 87'
- Rubén Quintanilla
- Adrià Recort ▼ 70'
- Carlos Cano
Dự bị 5
- Aitor García ▲ 70'
- Ayub El Harrak ▲ 77'
- Gerard Urbina ▲ 77'
- Peque ▲ 87'
- Marc Muñoz ▲ 87'
- Toni Casamayor
- Dani Sánchez
- David Fontanils
- Antonio Bioque
- Jonathan Collado ▼ 20'
- Xavi Arjona ▼ 89'
- Illescas ▼ 81'
- Víctor Oribe
- David Acedo
- Álex Segura
- Romo
Dự bị 3
- Sergi Escofet ▲ 20'
- Abel Cortina ▲ 81'
- Toni Cunill ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 43 - 21 | +22 | 64 | |
| 2 | 32 | 53 - 32 | +21 | 61 | |
| 3 | 32 | 43 - 25 | +18 | 59 | |
| 4 | 32 | 38 - 25 | +13 | 58 | |
| 5 | 32 | 47 - 33 | +14 | 53 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 32 | 35 - 26 | +9 | 44 | |
| 8 | 32 | 29 - 24 | +5 | 44 | |
| 9 | 32 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 10 | 32 | 39 - 31 | +8 | 42 | |
| 11 | 32 | 25 - 33 | -8 | 41 | |
| 12 | 32 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 13 | 32 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 14 | 32 | 32 - 48 | -16 | 34 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 16 | 32 | 23 - 60 | -37 | 25 | |
| 17 | 32 | 23 - 59 | -36 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
36Ghi được26
53Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận0.76
7Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai14