Granollers
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Vilafranca

Granollers vs Vilafranca

Tỷ số chung cuộc: Granollers 2-3 Vilafranca tại Tercera División RFEF - Group 5, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Granollers thắng 1, hòa 1, Vilafranca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 - 2nd Phase · Vòng 6
Sân vận động
Campo Municipal Carrer Girona, Granollers
Trọng tài
Juan Martín
Phong độ
WLWLL Granollers
LDLLW Vilafranca
  1. 8' 0-1 A. Mejía
  2. 12' Marc Río 1-1
  3. 16' Oriol Molins 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Víctor Oribe Sanku
  6. 50' 2-2 Víctor Oribe11m
  7. 62' Muñi Alhaji Sanneh
  8. 62' Alex Castillo Marc Río
  9. 74' A. Baldeh Oriol Molins
  10. 74' Marc Gelmà Adrià Prado
  11. 74' Sergi Escofet Álex Segura
  12. 85' Rusi Pol Vía
  13. 88' 2-3 David López
  14. 89' Illescas David López
  15. FT2-3

Đội hình

Granollers HLV: José Solivelles
  1. Marc Priego
  2. Max Llovera
  3. Arnau Campeny
  4. Adrià Prado ▼ 74'
  5. Víctor Morales
  6. Oriol Molins ▼ 74'
  7. Pau Darbra
  8. Sergi Altimira
  9. Dani Muela
  10. Marc Río ▼ 62'
  11. Alhaji Sanneh ▼ 62'

Dự bị 4

  1. Muñi ▲ 62'
  2. Alex Castillo ▲ 62'
  3. A. Baldeh ▲ 74'
  4. Marc Gelmà ▲ 74'
Vilafranca HLV: Iván Moreno
  1. Toni Casamayor
  2. Toni Cunill
  3. Dani Sánchez
  4. Eric Vía
  5. Boira
  6. Pol Vía ▼ 85'
  7. David López ▼ 89'
  8. Max Bernard
  9. A. Mejía
  10. Álex Segura ▼ 74'
  11. Sanku ▼ 46'

Dự bị 4

  1. Víctor Oribe ▲ 46'
  2. Sergi Escofet ▲ 74'
  3. Rusi ▲ 85'
  4. Illescas ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerdanyola del Vallès
20 31 - 15 +16 40
1
Europa Fc
20 35 - 17 +18 44
2
Girona FC II
20 29 - 12 +17 37
2
Vilafranca
20 33 - 16 +17 40
3
Granollers
20 32 - 22 +10 33
3
Terrassa
20 23 - 11 +12 35
4
San Cristóbal
20 17 - 13 +4 31
4
UE Sant Andreu
20 24 - 21 +3 31
5
Manresa
20 21 - 16 +5 29
5
Vilassar Mar
20 21 - 21 0 30
6
Castelldefels
20 19 - 20 -1 28
6
Grama
20 22 - 28 -6 27
7
Peralada
20 16 - 18 -2 25
7
Pobla Mafumet
20 27 - 25 +2 26
8
Santfeliuenc
20 16 - 24 -8 22
8
Sants
20 17 - 25 -8 24
9
Figueres
20 19 - 32 -13 21
9
Valls
20 12 - 24 -12 17
10
Horta
20 20 - 26 -6 18
10
Igualada
20 14 - 32 -18 13
11
Banyoles
20 13 - 24 -11 15
11
Montañesa
20 10 - 29 -19 12
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được40
34Thủng lưới24
1.46Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu