Tropezón vs Atlético Albericia
Tỷ số chung cuộc: Tropezón 1-0 Atlético Albericia tại Tercera División RFEF - Group 3, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tropezón thắng 4, hòa 0, Atlético Albericia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 33
- Sân vận động
- Campo Municipal Santa Ana, Torrelavega
- Phong độ
- DWDWW Tropezón
- DLLLL Atlético Albericia
- HT0-0
- 58' ▲ Marco Vergara ▼ Álvaro Raba
- 58' ▲ Marcos Novoa ▼ Alejandro Moroso
- 67' ▲ Xabier Martínez ▼ Borty
- 75' ▲ Abel Acosta ▼ Samuel Ruiz
- 77' ▲ Edu Bedia ▼ Jaime Bascuñana
- 77' ▲ Álvaro Berdejo ▼ Javi García
- 81' ▲ Pablo Trueba ▼ Adrián San Emeterio
- 83' ▲ Fran Cobo ▼ Guillermo Nalda
- 83' ▲ Emilio Herrera ▼ J. Morales
- 90'+5 Fran Cobo 1-0
- FT1-0
Đội hình
- Pablo Galnares
- Luis Lozano
- José Carlos
- Samuel Ruiz ▼ 75'
- J. Morales ▼ 83'
- Adrián Pacheco
- Héctor Alonso
- Guillermo Nalda ▼ 83'
- Borty ▼ 67'
- Ignacio Gomez
- Juan Madroño
Dự bị 4
- Xabier Martínez ▲ 67'
- Abel Acosta ▲ 75'
- Fran Cobo ▲ 83'
- Emilio Herrera ▲ 83'
- Rubén Lavín
- Adrián Pove
- Raúl Marín
- Alejandro Moroso ▼ 58'
- Manu Ruiz
- Mario Ortiz
- Juan Fresno
- Javi García ▼ 77'
- Adrián San Emeterio ▼ 81'
- Álvaro Raba ▼ 58'
- Jaime Bascuñana ▼ 77'
Dự bị 5
- Marco Vergara ▲ 58'
- Marcos Novoa ▲ 58'
- Edu Bedia ▲ 77'
- Álvaro Berdejo ▲ 77'
- Pablo Trueba ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 22 | +30 | 70 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 64 - 39 | +25 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 41 | +20 | 62 | |
| 5 | 34 | 45 - 26 | +19 | 59 | |
| 6 | 34 | 63 - 42 | +21 | 57 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 49 - 44 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 60 - 59 | +1 | 49 | |
| 10 | 34 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 36 - 53 | -17 | 36 | |
| 13 | 34 | 34 - 56 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 58 | -25 | 35 | |
| 15 | 34 | 49 - 65 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 40 - 59 | -19 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 33 - 64 | -31 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
63Ghi được67
33Thủng lưới44
1.66Bàn thắng mỗi trận1.86
18Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai35