Atlético Albericia vs Tropezón
Tỷ số chung cuộc: Atlético Albericia 2-0 Tropezón tại Tercera División RFEF - Group 3, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Albericia thắng 2, hòa 0, Tropezón thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Juan Hormaechea, Santander
- Phong độ
- DLLLL Atlético Albericia
- DWDWW Tropezón
- 27' David Angulo 1-0
- HT1-0
- 67' ▲ Abel Acosta ▼ Raúl Bordas
- 67' ▲ Emilio Herrera ▼ Guillermo Nalda
- 72' ▲ Álvaro Raba ▼ Marco Vergara
- 78' ▲ Raúl Marín ▼ Adrián San Emeterio
- 85' Álvaro Raba 2-0
- 86' ▲ Samuel Ruiz ▼ Ignacio Gomez
- 86' ▲ Sergio Tresgallo ▼ Juan Madroño
- 89' ▲ Jaime Bascuñana ▼ Juan Fresno
- 89' ▲ Borja Granda ▼ David Angulo
- 89' ▲ Pablo Trueba ▼ Javi García
- FT2-0
Đội hình
- Rubén Lavín
- Manuel Cantero
- Adrián Pove
- Manu Ruiz
- Mario Ortiz
- Juan Fresno ▼ 89'
- Javi García ▼ 89'
- Marco Vergara ▼ 72'
- Marcos Novoa
- David Angulo ▼ 89'
- Adrián San Emeterio ▼ 78'
Dự bị 5
- Álvaro Raba ▲ 72'
- Raúl Marín ▲ 78'
- Jaime Bascuñana ▲ 89'
- Borja Granda ▲ 89'
- Pablo Trueba ▲ 89'
- Pablo Galnares
- Luis Lozano
- Raúl Bordas ▼ 67'
- José Carlos
- Raúl Bouboulis
- Adrián Pacheco
- Miguelín
- Héctor Alonso
- Guillermo Nalda ▼ 67'
- Ignacio Gomez ▼ 86'
- Juan Madroño ▼ 86'
Dự bị 4
- Abel Acosta ▲ 67'
- Emilio Herrera ▲ 67'
- Samuel Ruiz ▲ 86'
- Sergio Tresgallo ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 22 | +30 | 70 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 64 - 39 | +25 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 41 | +20 | 62 | |
| 5 | 34 | 45 - 26 | +19 | 59 | |
| 6 | 34 | 63 - 42 | +21 | 57 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 49 - 44 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 60 - 59 | +1 | 49 | |
| 10 | 34 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 36 - 53 | -17 | 36 | |
| 13 | 34 | 34 - 56 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 58 | -25 | 35 | |
| 15 | 34 | 49 - 65 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 40 - 59 | -19 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 33 - 64 | -31 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
67Ghi được63
44Thủng lưới33
1.86Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai36