Tropezón
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Atlético Albericia

Tropezón vs Atlético Albericia

Tỷ số chung cuộc: Tropezón 1-3 Atlético Albericia tại Tercera División RFEF - Group 3, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tropezón thắng 4, hòa 0, Atlético Albericia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 4
Sân vận động
Campo Municipal Santa Ana, Torrelavega
Phong độ
DWDWW Tropezón
DLLLL Atlético Albericia
  1. 27' 0-1 Jony López
  2. 36' 0-2 Jony López
  3. HT0-2
  4. 46' Juanca Campos J. Morales
  5. 63' Dani Gómez Manu Ruiz
  6. 63' Carlos Álvarez José Luis
  7. 63' Sergio Pelayo Borty
  8. 63' Álvaro Prada Hugo Urdiales
  9. 69' Madroño Raúl Tresgallo
  10. 76' Manuel Cantero Jony López
  11. 76' Javi García Adrián Uriarte
  12. 85' Álex Guijarro 1-2
  13. 90' Pedro Méndez Vicky
  14. 90' 1-3 Juan Fresno
  15. FT1-3

Đội hình

Tropezón HLV: José Gómez
  1. Mario Fernández
  2. Álex Guijarro
  3. Valentín Sánchez
  4. Tejerina
  5. Adrián Pacheco
  6. Manu Ruiz ▼ 63'
  7. José Luis ▼ 63'
  8. Raúl Tresgallo ▼ 69'
  9. Borty ▼ 63'
  10. Higuera
  11. Miguel Saza

Dự bị 4

  1. Dani Gómez ▲ 63'
  2. Carlos Álvarez ▲ 63'
  3. Sergio Pelayo ▲ 63'
  4. Madroño ▲ 69'
Atlético Albericia HLV: Fran Martín
  1. Rubén Lavín
  2. Adrián Pove
  3. Raúl Marín
  4. J. Morales ▼ 46'
  5. Vicky ▼ 90'
  6. Alberto Cusidor
  7. Juan Fresno
  8. Hugo Urdiales ▼ 63'
  9. Adrián Uriarte ▼ 76'
  10. Óscar Maza
  11. Jony López ▼ 76'

Dự bị 5

  1. Juanca Campos ▲ 46'
  2. Álvaro Prada ▲ 63'
  3. Manuel Cantero ▲ 76'
  4. Javi García ▲ 76'
  5. Pedro Méndez ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Escobedo
34 58 - 30 +28 68
2
SD Laredo
34 49 - 22 +27 61
3
Torina
34 45 - 37 +8 60
4
Atlético Albericia
34 54 - 37 +17 58
5
Vimenor
34 43 - 32 +11 57
6
Tropezón
34 49 - 38 +11 56
7
Bezana
34 49 - 42 +7 56
8
Castro
34 41 - 41 0 52
9
Guarnizo
34 37 - 31 +6 48
10
Revilla
34 41 - 52 -11 44
11
Naval
34 39 - 37 +2 43
12
Colindres
34 37 - 42 -5 43
13
Siete Villas
34 50 - 48 +2 42
14
Sámano
34 40 - 44 -4 41
15
Atlético Mineros
34 35 - 63 -28 33
16
Solares
34 33 - 54 -21 33
17
Cartes
34 32 - 50 -18 31
18
Velarde
34 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
51Ghi được56
39Thủng lưới40
1.46Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu