Bezana vs Atlético Albericia
Tỷ số chung cuộc: Bezana 2-2 Atlético Albericia tại Tercera División RFEF - Group 3, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bezana thắng 4, hòa 1, Atlético Albericia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 25
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Municipal De Bezana, Santa Cruz de Bezana
- Phong độ
- LWDLW Bezana
- DLLLL Atlético Albericia
- HT0-0
- 55' 0-1 Álvaro Raba
- 61' ▲ Alejandro Salinas ▼ David Mesones
- 69' ▲ Álvaro Berdejo ▼ Álvaro Raba
- 74' ▲ Manu Lavín ▼ Luis Alberto
- 77' Juanca Campos 1-1
- 83' ▲ Pablo Trueba ▼ Adrián San Emeterio
- 83' ▲ Marco Vergara ▼ Raúl Marín
- 85' 1-2 Juan Fresno
- 90' ▲ Marcos Novoa ▼ Manu Ruiz
- 90'+1 Alejandro Salinas 2-2
- FT2-2
Đội hình
- Sergio Ortiz
- Luis Alberto ▼ 74'
- Jairo
- I. Rosas
- Jorge Santiago
- Nando Cuesta
- Diego Sanz
- David Mesones ▼ 61'
- Javier González
- Chus Ortega
- Juanca Campos
Dự bị 2
- Alejandro Salinas ▲ 61'
- Manu Lavín ▲ 74'
- Rubén Lavín
- Adrián Pove
- Raúl Marín ▼ 83'
- Manu Ruiz ▼ 90'
- Edu Bedia
- Mario Ortiz
- Juan Fresno
- Javi García
- Adrián San Emeterio ▼ 83'
- Álvaro Raba ▼ 69'
- Jaime Bascuñana
Dự bị 4
- Álvaro Berdejo ▲ 69'
- Pablo Trueba ▲ 83'
- Marco Vergara ▲ 83'
- Marcos Novoa ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 22 | +30 | 70 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 64 - 39 | +25 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 41 | +20 | 62 | |
| 5 | 34 | 45 - 26 | +19 | 59 | |
| 6 | 34 | 63 - 42 | +21 | 57 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 49 - 44 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 60 - 59 | +1 | 49 | |
| 10 | 34 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 36 - 53 | -17 | 36 | |
| 13 | 34 | 34 - 56 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 58 | -25 | 35 | |
| 15 | 34 | 49 - 65 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 40 - 59 | -19 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 33 - 64 | -31 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
46Ghi được67
41Thủng lưới44
1.35Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai35