Atlético Albericia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bezana

Atlético Albericia vs Bezana

Tỷ số chung cuộc: Atlético Albericia 2-0 Bezana tại Tercera División RFEF - Group 3, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Albericia thắng 3, hòa 1, Bezana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Juan Hormaechea, Santander
Phong độ
DLLLL Atlético Albericia
LWDLW Bezana
  1. 6' Adrián Pove 1-0
  2. 14' Jony López Raúl Marín
  3. HT1-0
  4. 53' Javi García 2-0
  5. 56' Alex Ceballos Ignacio Espejo
  6. 66' Victor Diaz-Palacios Óscar Setién
  7. 66' Diego Sanz Adrián Zorrilla
  8. 72' Álvaro Raba Juanca Campos
  9. 75' Pedro Méndez Hugo Urdiales
  10. 84' Marcos Saiz Nando Cuesta
  11. 84' Rafael García Chus Ortega
  12. FT2-0

Đội hình

Atlético Albericia HLV: Fran Martín
  1. Sergio Ortiz
  2. Manuel Cantero
  3. Adrián Pove
  4. Raúl Marín ▼ 14'
  5. J. Morales
  6. Vicky
  7. Hugo Urdiales ▼ 75'
  8. Adrián Uriarte
  9. Óscar Maza
  10. Javi García
  11. Juanca Campos ▼ 72'

Dự bị 3

  1. Jony López ▲ 14'
  2. Álvaro Raba ▲ 72'
  3. Pedro Méndez ▲ 75'
Bezana HLV: Lorenzo Ceballos
  1. Juan Martín
  2. Adrián Zorrilla ▼ 66'
  3. Jairo
  4. Borja Cuevas
  5. Jorge Santiago
  6. Nando Cuesta ▼ 84'
  7. Óscar Setién ▼ 66'
  8. Pablo Goñi
  9. Chus Ortega ▼ 84'
  10. Aarón Fernández
  11. Ignacio Espejo ▼ 56'

Dự bị 5

  1. Alex Ceballos ▲ 56'
  2. Victor Diaz-Palacios ▲ 66'
  3. Diego Sanz ▲ 66'
  4. Marcos Saiz ▲ 84'
  5. Rafael García ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Escobedo
34 58 - 30 +28 68
2
SD Laredo
34 49 - 22 +27 61
3
Torina
34 45 - 37 +8 60
4
Atlético Albericia
34 54 - 37 +17 58
5
Vimenor
34 43 - 32 +11 57
6
Tropezón
34 49 - 38 +11 56
7
Bezana
34 49 - 42 +7 56
8
Castro
34 41 - 41 0 52
9
Guarnizo
34 37 - 31 +6 48
10
Revilla
34 41 - 52 -11 44
11
Naval
34 39 - 37 +2 43
12
Colindres
34 37 - 42 -5 43
13
Siete Villas
34 50 - 48 +2 42
14
Sámano
34 40 - 44 -4 41
15
Atlético Mineros
34 35 - 63 -28 33
16
Solares
34 33 - 54 -21 33
17
Cartes
34 32 - 50 -18 31
18
Velarde
34 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
56Ghi được49
40Thủng lưới42
1.56Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu