Atlético Albericia vs Bezana
Tỷ số chung cuộc: Atlético Albericia 1-2 Bezana tại Tercera División RFEF - Group 3, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Albericia thắng 3, hòa 1, Bezana thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Juan Hormaechea, Santander
- Phong độ
- DLLLL Atlético Albericia
- LWDLW Bezana
- 35' 0-1 Pablo Goñi
- HT0-1
- 46' ▲ Manuel Cantero ▼ Raúl Marín
- 59' Álvaro Raba 1-1
- 62' ▲ Manuel Sáinz ▼ Diego Sanz
- 62' ▲ Dani Cobo ▼ David Mesones
- 69' 1-2 Javier González
- 73' ▲ Álvaro Berdejo ▼ Mario Ortiz
- 73' ▲ David Angulo ▼ Marco Vergara
- 79' ▲ Marcos López ▼ Borja Granda
- 84' ▲ Marcos Saiz ▼ Javier González
- 87' ▲ Pablo Trueba ▼ Álvaro Raba
- 90' ▲ Manu Lavín ▼ Juanca Campos
- FT1-2
Đội hình
- Erlantz
- Borja Granda ▼ 79'
- Raúl Marín ▼ 46'
- Manu Ruiz
- Mario Ortiz ▼ 73'
- Juan Fresno
- Javi García
- Marco Vergara ▼ 73'
- Marcos Novoa
- Adrián San Emeterio
- Álvaro Raba ▼ 87'
Dự bị 5
- Manuel Cantero ▲ 46'
- Álvaro Berdejo ▲ 73'
- David Angulo ▲ 73'
- Marcos López ▲ 79'
- Pablo Trueba ▲ 87'
- Sergio Ortiz
- Luis Alberto
- Jairo
- I. Rosas
- Jorge Santiago
- Nando Cuesta
- Diego Sanz ▼ 62'
- David Mesones ▼ 62'
- Javier González ▼ 84'
- Pablo Goñi
- Juanca Campos ▼ 90'
Dự bị 4
- Manuel Sáinz ▲ 62'
- Dani Cobo ▲ 62'
- Marcos Saiz ▲ 84'
- Manu Lavín ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 22 | +30 | 70 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 64 - 39 | +25 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 41 | +20 | 62 | |
| 5 | 34 | 45 - 26 | +19 | 59 | |
| 6 | 34 | 63 - 42 | +21 | 57 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 49 - 44 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 60 - 59 | +1 | 49 | |
| 10 | 34 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 36 - 53 | -17 | 36 | |
| 13 | 34 | 34 - 56 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 58 | -25 | 35 | |
| 15 | 34 | 49 - 65 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 40 - 59 | -19 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 33 - 64 | -31 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
67Ghi được46
44Thủng lưới41
1.86Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai27