Avilés Stadium
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting Gijón II

Avilés Stadium vs Sporting Gijón II

Tỷ số chung cuộc: Avilés Stadium 2-1 Sporting Gijón II tại Tercera División RFEF - Group 2, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Avilés Stadium thắng 1, hòa 0, Sporting Gijón II thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 27
Sân vận động
Campo Muro de Zaro, Avilés
Phong độ
LDLLL Avilés Stadium
WDLWW Sporting Gijón II
  1. 38' Alejandro Fernández 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' Enol Prendes L. Arroyo
  4. 66' Yosmel Zayas F. Loki
  5. 66' Daniel Sáez Marcos Fernández
  6. 67' Josín O. Barro
  7. 71' Josín 2-0
  8. 79' J. Mancha A. Coundoul
  9. 79' E. Medrano Iker Martínez
  10. 84' 2-1 Enol Prendes
  11. 87' Manu Rojo Marcos Noya
  12. FT2-1

Đội hình

Avilés Stadium HLV: Fernando Muñoz
  1. Chechu Grana
  2. Barragáns
  3. Pablo Bango
  4. N. Cáceres
  5. Borja López
  6. Sergio Fernández
  7. O. Barro ▼ 67'
  8. Alejandro Fernández
  9. B. Jiménez
  10. Óscar Pérez
  11. Marcos Noya ▼ 87'

Dự bị 2

  1. Josín ▲ 67'
  2. Manu Rojo ▲ 87'
Sporting Gijón II HLV: Aitor Zulaika
  1. Pablo Díez
  2. Jorge Montes
  3. Iker Martínez ▼ 79'
  4. A. Williams
  5. T. Fuentes
  6. F. Loki ▼ 66'
  7. Aarón Quintana
  8. Manu Rodríguez
  9. A. Coundoul ▼ 79'
  10. Marcos Fernández ▼ 66'
  11. L. Arroyo ▼ 66'

Dự bị 5

  1. Enol Prendes ▲ 66'
  2. Yosmel Zayas ▲ 66'
  3. Daniel Sáez ▲ 66'
  4. J. Mancha ▲ 79'
  5. E. Medrano ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
34 82 - 14 +68 89
2
Caudal
34 67 - 15 +52 76
3
Covadonga
34 59 - 17 +42 73
4
Sporting Gijón II
34 60 - 23 +37 67
5
Lealtad
34 56 - 31 +25 58
6
Mosconia
34 45 - 31 +14 58
7
L'Entregu
34 44 - 44 0 51
8
Praviano
34 32 - 36 -4 44
9
Colunga
34 45 - 43 +2 41
10
Tuilla
34 31 - 41 -10 40
11
Avilés Stadium
34 28 - 63 -35 38
12
Ceares
34 36 - 44 -8 38
13
Real Titánico
34 38 - 56 -18 36
14
San Martín
34 23 - 36 -13 32
15
Lenense
34 30 - 63 -33 32
16
Urraca
34 35 - 56 -21 27
17
Condal
34 20 - 59 -39 26
18
Roces
34 16 - 75 -59 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
28Ghi được64
64Thủng lưới25
0.8Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu