Sporting Gijón II
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Avilés Stadium

Sporting Gijón II vs Avilés Stadium

Tỷ số chung cuộc: Sporting Gijón II 4-0 Avilés Stadium tại Tercera División RFEF - Group 2, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sporting Gijón II thắng 5, hòa 0, Avilés Stadium thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 10
Sân vận động
Escuela de Fútbol de Mareo, Gijón
Phong độ
WDLWW Sporting Gijón II
LDLLL Avilés Stadium
  1. 8' A. Coundoul 1-0
  2. 19' Borja Montes 2-0
  3. 45' A. Coundoul 3-0
  4. HT3-0
  5. 60' Xavi Cencillo Sergio Fernández
  6. 65' Marcos Fernández Iker Martínez
  7. 65' Enol Prendes E. Lozano
  8. 65' Daniel Sáez F. Loki
  9. 68' Néstor Bustelo Óscar Martínez
  10. 68' Pelayo Matas Óscar Pérez
  11. 68' Sergio Criado Josín
  12. 71' Enol Prendes 4-0
  13. 75' Cristian Acerete Manu Rodríguez
  14. 80' Carlos Hernández Jorge Montes
  15. FT4-0

Đội hình

Sporting Gijón II HLV: Aitor Zulaika
  1. E. Henriksson
  2. Jorge Montes▼ 80'
  3. K. Picón
  4. Borja Montes
  5. Iker Martínez▼ 65'
  6. T. Fuentes
  7. A. Coundoul
  8. F. Loki▼ 65'
  9. Aarón Quintana
  10. Manu Rodríguez▼ 75'
  11. E. Lozano▼ 65'

Dự bị 5

  1. Marcos Fernández▲ 65'
  2. Enol Prendes▲ 65'
  3. Daniel Sáez▲ 65'
  4. Cristian Acerete▲ 75'
  5. Carlos Hernández▲ 80'
Avilés Stadium HLV: Fernando Muñoz
  1. Hugo Escobar
  2. Barragáns
  3. Pablo Menéndez
  4. Manu Rojo
  5. Óscar Martínez▼ 68'
  6. Josín▼ 68'
  7. Sergio Fernández▼ 60'
  8. Victor González
  9. B. Jiménez
  10. Óscar Pérez▼ 68'
  11. Marcos Noya

Dự bị 4

  1. Xavi Cencillo▲ 60'
  2. Néstor Bustelo▲ 68'
  3. Pelayo Matas▲ 68'
  4. Sergio Criado▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
34 82 - 14 +68 89
2
Caudal
34 67 - 15 +52 76
3
Covadonga
34 59 - 17 +42 73
4
Sporting Gijón II
34 60 - 23 +37 67
5
Lealtad
34 56 - 31 +25 58
6
Mosconia
34 45 - 31 +14 58
7
L'Entregu
34 44 - 44 0 51
8
Praviano
34 32 - 36 -4 44
9
Colunga
34 45 - 43 +2 41
10
Tuilla
34 31 - 41 -10 40
11
Avilés Stadium
34 28 - 63 -35 38
12
Ceares
34 36 - 44 -8 38
13
Real Titánico
34 38 - 56 -18 36
14
San Martín
34 23 - 36 -13 32
15
Lenense
34 30 - 63 -33 32
16
Urraca
34 35 - 56 -21 27
17
Condal
34 20 - 59 -39 26
18
Roces
34 16 - 75 -59 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
64Ghi được28
25Thủng lưới64
1.64Bàn thắng mỗi trận0.8
22Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu