Sporting Gijón II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Avilés Stadium

Sporting Gijón II vs Avilés Stadium

Tỷ số chung cuộc: Sporting Gijón II 1-0 Avilés Stadium tại Tercera División RFEF - Group 2, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sporting Gijón II thắng 5, hòa 0, Avilés Stadium thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 28
Sân vận động
Escuela de Fútbol de Mareo, Gijón
Phong độ
WDLWW Sporting Gijón II
LDLLL Avilés Stadium
  1. 35' E. Lozano11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' Rubén Expósito N. Ruiz
  4. 58' Josín Pablo Suarez
  5. 74' Diego Boza Sergio Dacal
  6. 74' Daniel Sáez E. Lozano
  7. 79' Omar Fernández Manu Rojo
  8. 84' Damián K. Picón
  9. 84' Iker Martínez Enol Prendes
  10. 84' Sergio Rodriguez Óscar Pérez
  11. FT1-0

Đội hình

Sporting Gijón II HLV: Aitor Zulaika
  1. F. Bloch
  2. Jorge Montes
  3. Enol Prendes▼ 84'
  4. K. Picón▼ 84'
  5. P. Mbemba
  6. Óscar Castro
  7. Pelayo Pérez
  8. T. Fuentes
  9. Alejandro Lozano
  10. E. Lozano▼ 74'
  11. Sergio Dacal▼ 74'

Dự bị 4

  1. Diego Boza▲ 74'
  2. Daniel Sáez▲ 74'
  3. Damián▲ 84'
  4. Iker Martínez▲ 84'
Avilés Stadium HLV: Fernando Muñoz
  1. Chechu Grana
  2. Borja Fernández
  3. Álex Muñiz
  4. Manu Rojo▼ 79'
  5. N. Ruiz▼ 58'
  6. Pablo Suarez▼ 58'
  7. Edu Guerra
  8. B. Jiménez
  9. Mathe
  10. Óscar Pérez▼ 84'
  11. Pau

Dự bị 4

  1. Rubén Expósito▲ 58'
  2. Josín▲ 58'
  3. Omar Fernández▲ 79'
  4. Sergio Rodriguez▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Llanera
34 105 - 25 +80 87
2
Sporting Gijón II
34 61 - 15 +46 71
3
Lealtad
34 53 - 25 +28 65
4
Ceares
34 52 - 30 +22 65
5
L'Entregu
34 51 - 32 +19 63
6
Praviano
34 34 - 26 +8 55
7
Tuilla
34 56 - 43 +13 52
8
Urraca
34 33 - 35 -2 44
9
Caudal
34 35 - 35 0 43
10
Colunga
34 38 - 44 -6 41
11
Lenense
34 32 - 45 -13 38
12
Avilés Stadium
34 30 - 43 -13 36
13
Real Titánico
34 43 - 63 -20 36
14
Condal
34 28 - 49 -21 36
15
Llanes
34 36 - 54 -18 35
16
Gijón Industrial
34 36 - 67 -31 30
17
Luarca
34 38 - 75 -37 25
18
Barcia
34 26 - 81 -55 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
65Ghi được32
18Thủng lưới45
1.71Bàn thắng mỗi trận0.91
24Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu