Avilés Stadium vs Real Titánico
Tỷ số chung cuộc: Avilés Stadium 2-1 Real Titánico tại Tercera División RFEF - Group 2, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Avilés Stadium thắng 2, hòa 2, Real Titánico thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Campo Muro de Zaro, Avilés
- Phong độ
- LDLLL Avilés Stadium
- WLLDW Real Titánico
- 42' Óscar Pérez 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ Nicolas Martinez ▼ Pablo Riesgo
- 59' ▲ Luismi ▼ Borja González
- 59' ▲ Samu Armayor ▼ Lele
- 68' B. Jiménez 2-0
- 76' ▲ M. Malasiewicz ▼ Javi Perera
- 76' ▲ Jorge Barbon ▼ Joan López
- 80' 2-1 Nicolas Martinez
- 86' ▲ Barragáns ▼ Óscar Martínez
- 86' ▲ Alejandro Fernández ▼ Josín
- FT2-1
Đội hình
- Chechu Grana
- Pablo Menéndez
- Néstor Bustelo
- Pablo Bango
- Óscar Martínez ▼ 86'
- Josín ▼ 86'
- Borja López
- Sergio Fernández
- B. Jiménez
- Óscar Pérez
- Marcos Noya
Dự bị 2
- Barragáns ▲ 86'
- Alejandro Fernández ▲ 86'
- Hugo Díaz
- Alejandro Gonzalez
- Álex García
- Sergio Camblor
- Javi Perera ▼ 76'
- Joan López ▼ 76'
- Pablo Riesgo ▼ 59'
- Álex Mariscal
- Borja González ▼ 59'
- Iván Conceiçao
- Lele ▼ 59'
Dự bị 5
- Nicolas Martinez ▲ 59'
- Luismi ▲ 59'
- Samu Armayor ▲ 59'
- M. Malasiewicz ▲ 76'
- Jorge Barbon ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 14 | +68 | 89 | |
| 2 | 34 | 67 - 15 | +52 | 76 | |
| 3 | 34 | 59 - 17 | +42 | 73 | |
| 4 | 34 | 60 - 23 | +37 | 67 | |
| 5 | 34 | 56 - 31 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 7 | 34 | 44 - 44 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 28 - 63 | -35 | 38 | |
| 12 | 34 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 13 | 34 | 38 - 56 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 23 - 36 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 30 - 63 | -33 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 56 | -21 | 27 | |
| 17 | 34 | 20 - 59 | -39 | 26 | |
| 18 | 34 | 16 - 75 | -59 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
28Ghi được38
64Thủng lưới56
0.8Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai19