Real Titánico vs Avilés Stadium
Tỷ số chung cuộc: Real Titánico 2-4 Avilés Stadium tại Tercera División RFEF - Group 2, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Titánico thắng 2, hòa 2, Avilés Stadium thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio De Fútbol Las Tolvas, Pola de Laviana
- Phong độ
- WLLDW Real Titánico
- LDLLL Avilés Stadium
- 12' 0-1 Eric Santín
- 25' 0-2 B. Jiménez
- 45' Joan López 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Juan Fernandez ▼ Sergio Gutiérrez
- 46' ▲ Sergio Camblor ▼ Mario Lorido
- 46' ▲ Lele ▼ Jorge Vazquez
- 52' 1-3 B. Jiménez
- 67' ▲ Borja González ▼ Gilberto Zapico
- 76' Borja González 2-3
- 77' ▲ Pau ▼ Eric Santín
- 82' ▲ Chus Gutiérrez ▼ B. Jiménez
- 87' ▲ Alex Garrido ▼ Mathe
- 90' 2-4 Chus Gutiérrez
- FT2-4
Đội hình
- Javi Álvarez
- N. Cáceres
- Gilberto Zapico ▼ 67'
- Mario Lorido ▼ 46'
- Sergio Gutiérrez ▼ 46'
- Joan López
- Jorge Barbon
- Álex Mariscal
- Jorge Vazquez ▼ 46'
- M. Malasiewicz
- Jorge Fonseca
Dự bị 4
- Juan Fernandez ▲ 46'
- Sergio Camblor ▲ 46'
- Lele ▲ 46'
- Borja González ▲ 67'
- Chechu Grana
- Rubén Expósito
- Álex Muñiz
- Manu Rojo
- Josín
- David Heres
- Edu Guerra
- B. Jiménez ▼ 82'
- Mathe ▼ 87'
- Eric Santín ▼ 77'
- Óscar Pérez
Dự bị 3
- Pau ▲ 77'
- Chus Gutiérrez ▲ 82'
- Alex Garrido ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 105 - 25 | +80 | 87 | |
| 2 | 34 | 61 - 15 | +46 | 71 | |
| 3 | 34 | 53 - 25 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 30 | +22 | 65 | |
| 5 | 34 | 51 - 32 | +19 | 63 | |
| 6 | 34 | 34 - 26 | +8 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 43 | +13 | 52 | |
| 8 | 34 | 33 - 35 | -2 | 44 | |
| 9 | 34 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 32 - 45 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 30 - 43 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 43 - 63 | -20 | 36 | |
| 14 | 34 | 28 - 49 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 67 | -31 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 25 | |
| 18 | 34 | 26 - 81 | -55 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
43Ghi được32
66Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai20