Avilés Stadium
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Titánico

Avilés Stadium vs Real Titánico

Tỷ số chung cuộc: Avilés Stadium 0-1 Real Titánico tại Tercera División RFEF - Group 2, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Avilés Stadium thắng 2, hòa 2, Real Titánico thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 25
Sân vận động
Campo Muro de Zaro, Avilés
Phong độ
LDLLL Avilés Stadium
WLLDW Real Titánico
  1. HT0-0
  2. 60' Nicolas Martinez Lele
  3. 60' Abraham Ferreres Jorge Vazquez
  4. 63' Manu Rojo Eric Santín
  5. 71' Rubén Expósito Pau
  6. 78' 0-1 Mario Sánchez
  7. 79' Omar Fernández Néstor Bustelo
  8. 83' Jorge Fonseca Juan Fernandez
  9. 83' Jorge Barbon Borja González
  10. 89' Sergio Camblor M. Malasiewicz
  11. FT0-1

Đội hình

Avilés Stadium HLV: Fernando Muñoz
  1. Chechu Grana
  2. Néstor Bustelo▼ 79'
  3. Borja Fernández
  4. Álex Muñiz
  5. Josín
  6. N. Ruiz
  7. Edu Guerra
  8. B. Jiménez
  9. Mathe
  10. Eric Santín▼ 63'
  11. Pau▼ 71'

Dự bị 3

  1. Manu Rojo▲ 63'
  2. Rubén Expósito▲ 71'
  3. Omar Fernández▲ 79'
Real Titánico HLV: Daniel Martinez
  1. Javi Álvarez
  2. N. Cáceres
  3. Gilberto Zapico
  4. Mario Lorido
  5. Mario Sánchez
  6. Álex Mariscal
  7. Jorge Vazquez▼ 60'
  8. Borja González▼ 83'
  9. Lele▼ 60'
  10. Juan Fernandez▼ 83'
  11. M. Malasiewicz▼ 89'

Dự bị 5

  1. Nicolas Martinez▲ 60'
  2. Abraham Ferreres▲ 60'
  3. Jorge Fonseca▲ 83'
  4. Jorge Barbon▲ 83'
  5. Sergio Camblor▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Llanera
34 105 - 25 +80 87
2
Sporting Gijón II
34 61 - 15 +46 71
3
Lealtad
34 53 - 25 +28 65
4
Ceares
34 52 - 30 +22 65
5
L'Entregu
34 51 - 32 +19 63
6
Praviano
34 34 - 26 +8 55
7
Tuilla
34 56 - 43 +13 52
8
Urraca
34 33 - 35 -2 44
9
Caudal
34 35 - 35 0 43
10
Colunga
34 38 - 44 -6 41
11
Lenense
34 32 - 45 -13 38
12
Avilés Stadium
34 30 - 43 -13 36
13
Real Titánico
34 43 - 63 -20 36
14
Condal
34 28 - 49 -21 36
15
Llanes
34 36 - 54 -18 35
16
Gijón Industrial
34 36 - 67 -31 30
17
Luarca
34 38 - 75 -37 25
18
Barcia
34 26 - 81 -55 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
32Ghi được43
45Thủng lưới66
0.91Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu