Gijón Industrial vs Praviano
Tỷ số chung cuộc: Gijón Industrial 1-2 Praviano tại Tercera División RFEF - Group 2, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gijón Industrial thắng 1, hòa 4, Praviano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Santa Cruz, Gijón
- Phong độ
- LWDWW Gijón Industrial
- LWWLL Praviano
- 14' José Naya 1-0
- 29' 1-1 Darío Sobrino
- HT1-1
- 60' ▲ Omar Sampedro ▼ Dani Lara
- 68' 1-2 Juan Menéndez
- 73' ▲ Iker Alegre ▼ Diego Sánchez
- 73' ▲ T. Souleymane ▼ Juan Runza
- 74' ▲ Fran Martín ▼ José Luis
- 82' ▲ Gelu ▼ Joaquin Flórez
- 82' ▲ Víctor Dávila ▼ David Baragaño
- 85' ▲ Davis Alejandro ▼ Jorge Cayarga
- 87' ▲ Raúl Rivera ▼ José Naya
- FT1-2
Đội hình
- Diego García
- Joaquin Flórez ▼ 82'
- J. Korbla
- Juan Runza ▼ 73'
- B. Fofana
- Santi Otero
- Borja López
- David Baragaño ▼ 82'
- Adrián Rueda
- José Naya ▼ 87'
- Diego Sánchez ▼ 73'
Dự bị 5
- Iker Alegre ▲ 73'
- T. Souleymane ▲ 73'
- Gelu ▲ 82'
- Víctor Dávila ▲ 82'
- Raúl Rivera ▲ 87'
- A. Fall
- Jaime Santamarta
- Diego Pereira
- Mikel Busto
- Darío Sobrino
- Juan Menéndez
- José Luis ▼ 74'
- Ito
- Dani Lara ▼ 60'
- Sergio Suárez
- Jorge Cayarga ▼ 85'
Dự bị 3
- Omar Sampedro ▲ 60'
- Fran Martín ▲ 74'
- Davis Alejandro ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 105 - 25 | +80 | 87 | |
| 2 | 34 | 61 - 15 | +46 | 71 | |
| 3 | 34 | 53 - 25 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 30 | +22 | 65 | |
| 5 | 34 | 51 - 32 | +19 | 63 | |
| 6 | 34 | 34 - 26 | +8 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 43 | +13 | 52 | |
| 8 | 34 | 33 - 35 | -2 | 44 | |
| 9 | 34 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 32 - 45 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 30 - 43 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 43 - 63 | -20 | 36 | |
| 14 | 34 | 28 - 49 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 67 | -31 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 25 | |
| 18 | 34 | 26 - 81 | -55 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
36Ghi được34
68Thủng lưới26
1.03Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai17