Gijón Industrial vs Praviano
Tỷ số chung cuộc: Gijón Industrial 0-3 Praviano tại Tercera División RFEF - Group 2, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gijón Industrial thắng 1, hòa 4, Praviano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Santa Cruz, Gijón
- Trọng tài
- Manuel Fernández
- Phong độ
- LWDWW Gijón Industrial
- LWWLL Praviano
- 5' 0-1 Longo
- HT0-1
- 46' ▲ Iker Alegre ▼ Pablo Bango
- 46' ▲ B. Fofana ▼ Victor Valero
- 46' ▲ Gelu ▼ Diego Quintana
- 46' ▲ Félix Quero ▼ Javier Marcos
- 46' ▲ Pablo Santos ▼ Damián Pérez
- 58' 0-2 Jorge Cayarga
- 75' ▲ Adrian Trelles ▼ Félix Quero
- 77' ▲ Chopa ▼ José Naya
- 77' ▲ Ignacio Cabal ▼ Longo
- 79' ▲ Juan Cano ▼ Riki Navarro
- 80' ▲ N. Ghenname ▼ Pablo Santos
- 90' 0-3 Dani González
- FT0-3
Đội hình
- Jesús Lastra
- Joaquín Peña
- Riki Menéndez
- Pablo Bango ▼ 46'
- Diego Quintana ▼ 46'
- Victor Valero ▼ 46'
- Riki Navarro ▼ 79'
- Borja López
- José Naya ▼ 77'
- David Ruiz
- Fabrice Ofon
Dự bị 5
- Iker Alegre ▲ 46'
- B. Fofana ▲ 46'
- Gelu ▲ 46'
- Chopa ▲ 77'
- Juan Cano ▲ 79'
- Raúl Paulino
- Pablo Zapico
- Joaquin Flórez
- Álex Campuzano
- Dani González
- Damián Pérez ▼ 46'
- Aitor González
- Javier Marcos ▼ 46'
- Sergio Suárez
- Jorge Cayarga
- Longo ▼ 77'
Dự bị 5
- Félix Quero ▲ 46'
- Pablo Santos ▲ 46'
- Adrian Trelles ▲ 75'
- Ignacio Cabal ▲ 77'
- N. Ghenname ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 39 | +36 | 75 | |
| 2 | 38 | 71 - 25 | +46 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 27 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 50 - 36 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 55 - 37 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 51 - 32 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 48 - 39 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 59 | -6 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 44 | +4 | 51 | |
| 11 | 38 | 36 - 52 | -16 | 49 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 43 - 52 | -9 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 35 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 16 | 38 | 39 - 48 | -9 | 46 | |
| 17 | 38 | 40 - 62 | -22 | 36 | |
| 18 | 38 | 29 - 55 | -26 | 33 | |
| 19 | 38 | 36 - 80 | -44 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 70 | -40 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
43Ghi được55
64Thủng lưới50
1.08Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai29