Sporting Gijón II
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Real Titánico

Sporting Gijón II vs Real Titánico

Tỷ số chung cuộc: Sporting Gijón II 6-0 Real Titánico tại Tercera División RFEF - Group 2, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Gijón II thắng 5, hòa 5, Real Titánico thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 11
Sân vận động
Escuela de Fútbol de Mareo, Gijón
Trọng tài
David Vázquez
Phong độ
WDLWW Sporting Gijón II
WLLDW Real Titánico
  1. 16' Ariel Herrero 1-0
  2. 27' Álex Oyón 2-0
  3. 35' Lucas Suárez J. Varane
  4. HT2-0
  5. 59' Pascual Puente Lele
  6. 59' Diego Sánchez Santi Otero
  7. 64' Alejandro Lozano 3-0
  8. 66' Lucas Suárez 4-0
  9. 67' Nicolás García Mateo Biforcos
  10. 67' Jorge Barbon Monasterio
  11. 69' Juan Aspra Nacho Martín
  12. 69' Damián Marcos Trabanco
  13. 69' Aleix Grabulosa Álex Oyón
  14. 69' Junior Ariel Herrero
  15. 79' Junior 5-0
  16. 87' Junior 6-0
  17. FT6-0

Đội hình

Sporting Gijón II HLV: Sergio Sánchez
  1. F. Bloch
  2. L. Miguel
  3. David Argüelles
  4. Somolinos
  5. J. Varane ▼ 35'
  6. Nacho Martín ▼ 69'
  7. Ariel Herrero ▼ 69'
  8. Marcos Trabanco ▼ 69'
  9. Sergio Dacal
  10. Álex Oyón ▼ 69'
  11. Alejandro Lozano

Dự bị 5

  1. Lucas Suárez ▲ 35'
  2. Juan Aspra ▲ 69'
  3. Damián ▲ 69'
  4. Aleix Grabulosa ▲ 69'
  5. Junior ▲ 69'
Real Titánico HLV: Senen Coto
  1. Raul Rodriguez
  2. Diego Nuño
  3. Álex García
  4. N. Cáceres
  5. Enol Gomez
  6. Santi Otero ▼ 59'
  7. Tomás Fuentes
  8. Mateo Biforcos ▼ 67'
  9. Álvaro Madrid
  10. Lele ▼ 59'
  11. Monasterio ▼ 67'

Dự bị 4

  1. Pascual Puente ▲ 59'
  2. Diego Sánchez ▲ 59'
  3. Nicolás García ▲ 67'
  4. Jorge Barbon ▲ 67'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Covadonga
30 53 - 21 +32 65
2
Sporting Gijón II
30 56 - 21 +35 64
3
L'Entregu
30 42 - 28 +14 60
4
Llanera
30 49 - 26 +23 55
5
Praviano
30 40 - 23 +17 53
6
Caudal
30 41 - 21 +20 50
7
Lealtad
30 31 - 27 +4 43
8
Llanes
30 36 - 40 -4 40
9
Real Titánico
30 28 - 44 -16 36
10
Colunga
30 35 - 39 -4 36
11
Tuilla
30 39 - 52 -13 36
12
Ceares
30 35 - 44 -9 34
13
Luarca
30 21 - 32 -11 30
14
Condal
30 20 - 42 -22 25
15
Avilés Stadium
30 25 - 52 -27 23
16
Valdesoto
30 22 - 61 -39 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
59Ghi được29
25Thủng lưới50
1.74Bàn thắng mỗi trận0.91
15Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu