Real Titánico vs Sporting Gijón II
Tỷ số chung cuộc: Real Titánico 1-1 Sporting Gijón II tại Tercera División RFEF - Group 2, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Titánico thắng 0, hòa 2, Sporting Gijón II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio De Fútbol Las Tolvas, Pola de Laviana
- Phong độ
- WLLDW Real Titánico
- WDLWW Sporting Gijón II
- 0' Red Card
- HT0-0
- 52' 0-1 E. Lozano11m
- 62' ▲ Juan Fernandez ▼ Jorge Vazquez
- 66' ▲ J. Mancha ▼ Sergio Dacal
- 66' Juan Fernandez11m 1-1
- 77' ▲ Marcos Fernández ▼ Enol Prendes
- 77' ▲ Cristian Acerete ▼ E. Lozano
- 83' ▲ Pelayo Pérez ▼ Óscar Castro
- 83' ▲ K. Picón ▼ Diego Boza
- 85' ▲ N. Cáceres ▼ Abraham Ferreres
- 90' ▲ Mario Lorido ▼ Borja González
- FT1-1
Đội hình
- Javi Álvarez
- Sergio Camblor
- Gilberto Zapico
- Joan López
- Abraham Ferreres ▼ 85'
- Álex Mariscal
- Jorge Vazquez ▼ 62'
- Álvaro Madrid
- Borja González ▼ 90'
- Lele
- Jorge Fonseca
Dự bị 3
- Juan Fernandez ▲ 62'
- N. Cáceres ▲ 85'
- Mario Lorido ▲ 90'
- Pablo Díez
- Y. Kembo
- Jorge Montes
- Enol Prendes ▼ 77'
- Óscar Castro ▼ 83'
- T. Fuentes
- Damián
- E. Lozano ▼ 77'
- Sergio Dacal ▼ 66'
- Diego Boza ▼ 83'
- Cristian Ebea
Dự bị 5
- J. Mancha ▲ 66'
- Marcos Fernández ▲ 77'
- Cristian Acerete ▲ 77'
- Pelayo Pérez ▲ 83'
- K. Picón ▲ 83'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 105 - 25 | +80 | 87 | |
| 2 | 34 | 61 - 15 | +46 | 71 | |
| 3 | 34 | 53 - 25 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 30 | +22 | 65 | |
| 5 | 34 | 51 - 32 | +19 | 63 | |
| 6 | 34 | 34 - 26 | +8 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 43 | +13 | 52 | |
| 8 | 34 | 33 - 35 | -2 | 44 | |
| 9 | 34 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 32 - 45 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 30 - 43 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 43 - 63 | -20 | 36 | |
| 14 | 34 | 28 - 49 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 67 | -31 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 25 | |
| 18 | 34 | 26 - 81 | -55 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
43Ghi được65
66Thủng lưới18
1.23Bàn thắng mỗi trận1.71
6Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai40