Sporting Gijón II vs Real Titánico
Tỷ số chung cuộc: Sporting Gijón II 3-1 Real Titánico tại Tercera División RFEF - Group 2, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sporting Gijón II thắng 4, hòa 2, Real Titánico thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Escuela de Fútbol de Mareo, Gijón
- Phong độ
- WDLWW Sporting Gijón II
- WLLDW Real Titánico
- 12' E. Lozano 1-0
- 23' E. Lozano 2-0
- 39' ▲ Marcos Fernández ▼ E. Lozano
- HT2-0
- 62' ▲ Diego Sánchez ▼ Borja González
- 62' ▲ Lele ▼ Javi Perera
- 67' ▲ J. Mancha ▼ Daniel Sáez
- 67' ▲ Yosmel Zayas ▼ A. Coundoul
- 73' ▲ Samu Armayor ▼ Nicolas Martinez
- 78' 2-1 Sergio Camblor
- 83' Cristian Acerete 3-1
- 86' ▲ Enol Prendes ▼ Cristian Acerete
- 87' ▲ Jorge Barbon ▼ Pablo Castiello
- 87' ▲ Diego Mencia ▼ Luismi
- FT3-1
Đội hình
- E. Henriksson
- Jorge Montes
- K. Picón
- P. Mbemba
- T. Fuentes
- A. Coundoul ▼ 67'
- Aarón Quintana
- Manu Rodríguez
- E. Lozano ▼ 39'
- Cristian Acerete ▼ 86'
- Daniel Sáez ▼ 67'
Dự bị 4
- Marcos Fernández ▲ 39'
- J. Mancha ▲ 67'
- Yosmel Zayas ▲ 67'
- Enol Prendes ▲ 86'
- Hugo Díaz
- Alejandro Gonzalez
- Pablo Castiello ▼ 87'
- Álex García
- Sergio Camblor
- Javi Perera ▼ 62'
- Luismi ▼ 87'
- Álex Mariscal
- Nicolas Martinez ▼ 73'
- Borja González ▼ 62'
- Iván Conceiçao
Dự bị 5
- Diego Sánchez ▲ 62'
- Lele ▲ 62'
- Samu Armayor ▲ 73'
- Jorge Barbon ▲ 87'
- Diego Mencia ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 14 | +68 | 89 | |
| 2 | 34 | 67 - 15 | +52 | 76 | |
| 3 | 34 | 59 - 17 | +42 | 73 | |
| 4 | 34 | 60 - 23 | +37 | 67 | |
| 5 | 34 | 56 - 31 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 7 | 34 | 44 - 44 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 28 - 63 | -35 | 38 | |
| 12 | 34 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 13 | 34 | 38 - 56 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 23 - 36 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 30 - 63 | -33 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 56 | -21 | 27 | |
| 17 | 34 | 20 - 59 | -39 | 26 | |
| 18 | 34 | 16 - 75 | -59 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
64Ghi được38
25Thủng lưới56
1.64Bàn thắng mỗi trận1.09
22Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai19