Urraca
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Gijón II

Urraca vs Sporting Gijón II

Tỷ số chung cuộc: Urraca 0-0 Sporting Gijón II tại Tercera División RFEF - Group 2, 30 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Urraca thắng 1, hòa 2, Sporting Gijón II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 32
Sân vận động
Campo de La Corredoria, Posada de Llanes
Trọng tài
Rubén Barriga
Phong độ
LDWDL Urraca
WDLWW Sporting Gijón II
  1. HT0-0
  2. 57' Javier Alonso Antonio García
  3. 57' Borty Luis Enrique
  4. 59' Diego Sánchez David Argüelles
  5. 72' Lucas Suárez Diego Tejón
  6. 73' Jorge Fonseca Álvaro García
  7. 80' Benéitez Luis Garavito
  8. 84' Álvaro Santamaría Manuel Pozo
  9. 84' Wu Junjie Álex Oyón
  10. FT0-0

Đội hình

Urraca HLV: Pablo Detori
  1. Alejandro García ▼ 73'
  2. Jorge García
  3. Fonsi
  4. Rubén Expósito
  5. Nacho García
  6. Luis Enrique ▼ 57'
  7. Antonio García ▼ 73'
  8. Álvaro García ▼ 73'
  9. Alex Sandoval
  10. Pablo Miranda
  11. Luis Garavito ▼ 80'

Dự bị 4

  1. Javier Alonso ▲ 57'
  2. Borty ▲ 57'
  3. Jorge Fonseca ▲ 73'
  4. Benéitez ▲ 80'
Sporting Gijón II HLV: Sergio Sánchez
  1. Javi Cuervo
  2. Jordi Pola
  3. David Argüelles ▼ 59'
  4. Gilberto Zapico
  5. Somolinos
  6. Nacho Martín
  7. Diego Tejón ▼ 72'
  8. Juan Aspra
  9. Dani Queipo
  10. Manuel Pozo ▼ 84'
  11. Álex Oyón ▼ 84'

Dự bị 4

  1. Diego Sánchez ▲ 59'
  2. Lucas Suárez ▲ 72'
  3. Álvaro Santamaría ▲ 84'
  4. Wu Junjie ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
38 75 - 39 +36 75
2
Sporting Gijón II
38 71 - 25 +46 74
3
Lealtad
38 55 - 27 +28 71
4
Llanes
38 50 - 36 +14 64
5
Caudal
38 55 - 37 +18 64
6
Colunga
38 51 - 32 +19 61
7
L'Entregu
38 48 - 39 +9 57
8
Praviano
38 51 - 44 +7 56
9
Tuilla
38 53 - 59 -6 53
10
Covadonga
38 48 - 44 +4 51
11
Luarca
38 36 - 52 -16 49
12
Real Titánico
38 43 - 44 -1 48
13
Gijón Industrial
38 43 - 52 -9 47
14
Urraca
38 31 - 35 -4 47
15
San Martín
38 44 - 48 -4 47
16
Lenense
38 39 - 48 -9 46
17
Roces
38 40 - 62 -22 36
18
Navarro
38 29 - 55 -26 33
19
Langreo II
38 36 - 80 -44 26
20
Mosconia
38 30 - 70 -40 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
31Ghi được86
35Thủng lưới34
0.82Bàn thắng mỗi trận1.95
14Giữ sạch lưới21
10Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu