Sporting Gijón II vs Urraca
Tỷ số chung cuộc: Sporting Gijón II 1-1 Urraca tại Tercera División RFEF - Group 2, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting Gijón II thắng 3, hòa 1, Urraca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Escuela de Fútbol de Mareo, Gijón
- Phong độ
- WDLWW Sporting Gijón II
- LDWDL Urraca
- 32' 0-1 A. Togola11m
- HT0-1
- 46' ▲ L. Arroyo ▼ Yosmel Zayas
- 46' ▲ J. Mancha ▼ Marquitos
- 62' Cristian Acerete 1-1
- 69' ▲ Daniel Sáez ▼ Cristian Acerete
- 69' ▲ E. Medrano ▼ Santi
- 69' ▲ Rubio ▼ A. Togola
- 79' ▲ Raúl Piñera ▼ Pelayo Santoveña
- 79' ▲ C. Marques ▼ Álvaro García
- 79' ▲ Pablo Prieto ▼ Hugo Martínez
- 85' ▲ Jesús Fernández ▼ Enol Prendes
- 85' ▲ Simón Carrero ▼ Niko Vega
- FT1-1
Đội hình
- Pablo Díez
- Enol Prendes▼ 85'
- Carlos Hernández
- A. Williams
- Santi▼ 69'
- T. Fuentes
- Marquitos▼ 46'
- Manu Rodríguez
- A. Coundoul
- Cristian Acerete▼ 69'
- Yosmel Zayas▼ 46'
Dự bị 5
- L. Arroyo▲ 46'
- J. Mancha▲ 46'
- Daniel Sáez▲ 69'
- E. Medrano▲ 69'
- Jesús Fernández▲ 85'
- M. Kania
- Álvaro García▼ 79'
- Hugo Martínez▼ 79'
- O. Traoré
- Niko Vega▼ 85'
- Pelayo Santoveña▼ 79'
- Pablo Flores
- Gonzalo Canal
- Arturo Batalla
- A. Togola▼ 69'
- Iyan Vigil
Dự bị 5
- Rubio▲ 69'
- Raúl Piñera▲ 79'
- C. Marques▲ 79'
- Pablo Prieto▲ 79'
- Simón Carrero▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 14 | +68 | 89 | |
| 2 | 34 | 67 - 15 | +52 | 76 | |
| 3 | 34 | 59 - 17 | +42 | 73 | |
| 4 | 34 | 60 - 23 | +37 | 67 | |
| 5 | 34 | 56 - 31 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 7 | 34 | 44 - 44 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 28 - 63 | -35 | 38 | |
| 12 | 34 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 13 | 34 | 38 - 56 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 23 - 36 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 30 - 63 | -33 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 56 | -21 | 27 | |
| 17 | 34 | 20 - 59 | -39 | 26 | |
| 18 | 34 | 16 - 75 | -59 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
64Ghi được35
25Thủng lưới56
1.64Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai22