Sporting Gijón II vs Urraca
Tỷ số chung cuộc: Sporting Gijón II 2-0 Urraca tại Tercera División RFEF - Group 2, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting Gijón II thắng 3, hòa 1, Urraca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 22
- Sân vận động
- Escuela de Fútbol de Mareo, Gijón
- Phong độ
- WDLWW Sporting Gijón II
- LDWDL Urraca
- 39' Álex Oyón 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Marques ▼ Bruno Cué
- 46' ▲ Noé Fernández ▼ Arturo Batalla
- 56' ▲ Rassoul ▼ A. Togola
- 68' ▲ Chery ▼ Pelayo Santoveña
- 71' ▲ Zucu ▼ Villaldea
- 72' ▲ J. Mancha ▼ Alejandro Lozano
- 72' ▲ Diego Boza ▼ E. Lozano
- 76' Diego Boza 2-0
- 86' ▲ K. Picón ▼ Sergio Dacal
- 86' ▲ Enol Prendes ▼ Álex Oyón
- FT2-0
Đội hình
- Pablo Díez
- Y. Kembo
- Jorge Montes
- Óscar Castro
- Pelayo Pérez
- Damián
- Alejandro Lozano ▼ 72'
- E. Lozano ▼ 72'
- Sergio Dacal ▼ 86'
- Cristian Ebea
- Álex Oyón ▼ 86'
Dự bị 4
- J. Mancha ▲ 72'
- Diego Boza ▲ 72'
- K. Picón ▲ 86'
- Enol Prendes ▲ 86'
- Nacho Rubiera
- Fonsi
- Hugo Martínez
- Niko Vega
- Pelayo Santoveña ▼ 68'
- Bruno Cué ▼ 46'
- Villaldea ▼ 71'
- Matheus Serrano
- Gonzalo Canal
- Arturo Batalla ▼ 46'
- A. Togola ▼ 56'
Dự bị 5
- C. Marques ▲ 46'
- Noé Fernández ▲ 46'
- Rassoul ▲ 56'
- Chery ▲ 68'
- Zucu ▲ 71'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 105 - 25 | +80 | 87 | |
| 2 | 34 | 61 - 15 | +46 | 71 | |
| 3 | 34 | 53 - 25 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 30 | +22 | 65 | |
| 5 | 34 | 51 - 32 | +19 | 63 | |
| 6 | 34 | 34 - 26 | +8 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 43 | +13 | 52 | |
| 8 | 34 | 33 - 35 | -2 | 44 | |
| 9 | 34 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 32 - 45 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 30 - 43 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 43 - 63 | -20 | 36 | |
| 14 | 34 | 28 - 49 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 67 | -31 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 25 | |
| 18 | 34 | 26 - 81 | -55 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
65Ghi được33
18Thủng lưới35
1.71Bàn thắng mỗi trận0.97
24Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn13
40Hiệp hai22