Caudal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gijón Industrial

Caudal vs Gijón Industrial

Tỷ số chung cuộc: Caudal 0-0 Gijón Industrial tại Tercera División RFEF - Group 2, 8 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caudal thắng 3, hòa 4, Gijón Industrial thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Municipal Hermanos Antuña, Mieres del Camino
Trọng tài
Luis López
Phong độ
DWWWW Caudal
LWDWW Gijón Industrial
  1. HT0-0
  2. 46' Roberto Fernandez Juan Fernández
  3. 67' Iker Alegre Borja López
  4. 75' Fernando Laserna Félix Sanz
  5. 80' Pablo Coutado Kang Hyo Shin
  6. 80' Cristian Rubio Borja Navarro
  7. 84' Chopa Juan Cano
  8. 87' Gelu Fabrice Ofon
  9. FT0-0

Đội hình

Caudal HLV: Luis Rueda
  1. Sergio Fernández
  2. Omar Hernández
  3. Damián Fernández
  4. Pelayo Pedrayes
  5. Omar Oliveros
  6. Félix Sanz ▼ 75'
  7. Sergio Hevia
  8. Juan Fernández ▼ 46'
  9. Álvaro Cabo
  10. Kang Hyo Shin ▼ 80'
  11. Borja Navarro ▼ 80'

Dự bị 4

  1. Roberto Fernandez ▲ 46'
  2. Fernando Laserna ▲ 75'
  3. Pablo Coutado ▲ 80'
  4. Cristian Rubio ▲ 80'
Gijón Industrial HLV: Miguel Angel
  1. Jesús Lastra
  2. Riki Menéndez
  3. Diego Suárez
  4. Diego Quintana
  5. Victor Valero
  6. Riki Navarro
  7. B. Fofana
  8. Borja López ▼ 67'
  9. David Ruiz
  10. Fabrice Ofon ▼ 87'
  11. Juan Cano ▼ 84'

Dự bị 3

  1. Iker Alegre ▲ 67'
  2. Chopa ▲ 84'
  3. Gelu ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
38 75 - 39 +36 75
2
Sporting Gijón II
38 71 - 25 +46 74
3
Lealtad
38 55 - 27 +28 71
4
Llanes
38 50 - 36 +14 64
5
Caudal
38 55 - 37 +18 64
6
Colunga
38 51 - 32 +19 61
7
L'Entregu
38 48 - 39 +9 57
8
Praviano
38 51 - 44 +7 56
9
Tuilla
38 53 - 59 -6 53
10
Covadonga
38 48 - 44 +4 51
11
Luarca
38 36 - 52 -16 49
12
Real Titánico
38 43 - 44 -1 48
13
Gijón Industrial
38 43 - 52 -9 47
14
Urraca
38 31 - 35 -4 47
15
San Martín
38 44 - 48 -4 47
16
Lenense
38 39 - 48 -9 46
17
Roces
38 40 - 62 -22 36
18
Navarro
38 29 - 55 -26 33
19
Langreo II
38 36 - 80 -44 26
20
Mosconia
38 30 - 70 -40 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
55Ghi được43
37Thủng lưới64
1.41Bàn thắng mỗi trận1.08
16Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu