Caudal
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gijón Industrial

Caudal vs Gijón Industrial

Tỷ số chung cuộc: Caudal 1-0 Gijón Industrial tại Tercera División RFEF - Group 2, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Caudal thắng 2, hòa 2, Gijón Industrial thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal Hermanos Antuña, Mieres del Camino
Phong độ
DWWWW Caudal
LWDWW Gijón Industrial
  1. 10' Toquero11m 1-0
  2. 30' Dieguito Santín Xurde Méndez
  3. HT1-0
  4. 46' Adrián Rueda Juan Runza
  5. 46' Joaquin Flórez Rodri
  6. 50' Simón Rodriguez Hugo Donate
  7. 66' José Naya Borja López
  8. 75' Raúl Rivera Javier Heredia
  9. 81' Galo Toquero
  10. 81' Nacho David Ruiz
  11. 81' Hugo Prieto Miguel Estébanez
  12. 81' Víctor Dávila Iker Alegre
  13. FT1-0

Đội hình

Caudal HLV: Dani Borreguero
  1. P. Królczyk
  2. Pablo Castiello
  3. Álex Menéndez
  4. Pablo Ablanedo
  5. Currás
  6. Miguel Estébanez▼ 81'
  7. Hugo Donate▼ 50'
  8. Mario López
  9. David Ruiz▼ 81'
  10. Toquero▼ 81'
  11. Xurde Méndez▼ 30'

Dự bị 5

  1. Dieguito Santín▲ 30'
  2. Simón Rodriguez▲ 50'
  3. Galo▲ 81'
  4. Nacho▲ 81'
  5. Hugo Prieto▲ 81'
Gijón Industrial HLV: Sergio Inclán
  1. Nicolas Martinez
  2. Pablo Bango
  3. J. Korbla
  4. Juan Runza▼ 46'
  5. Alvaro Gutierrez
  6. Iker Alegre▼ 81'
  7. Santi Otero
  8. Borja López▼ 66'
  9. Rodri▼ 46'
  10. Javier Heredia▼ 75'
  11. Diego Sánchez

Dự bị 5

  1. Adrián Rueda▲ 46'
  2. Joaquin Flórez▲ 46'
  3. José Naya▲ 66'
  4. Raúl Rivera▲ 75'
  5. Víctor Dávila▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Llanera
34 105 - 25 +80 87
2
Sporting Gijón II
34 61 - 15 +46 71
3
Lealtad
34 53 - 25 +28 65
4
Ceares
34 52 - 30 +22 65
5
L'Entregu
34 51 - 32 +19 63
6
Praviano
34 34 - 26 +8 55
7
Tuilla
34 56 - 43 +13 52
8
Urraca
34 33 - 35 -2 44
9
Caudal
34 35 - 35 0 43
10
Colunga
34 38 - 44 -6 41
11
Lenense
34 32 - 45 -13 38
12
Avilés Stadium
34 30 - 43 -13 36
13
Real Titánico
34 43 - 63 -20 36
14
Condal
34 28 - 49 -21 36
15
Llanes
34 36 - 54 -18 35
16
Gijón Industrial
34 36 - 67 -31 30
17
Luarca
34 38 - 75 -37 25
18
Barcia
34 26 - 81 -55 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
35Ghi được36
37Thủng lưới68
1Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu