Gijón Industrial
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Caudal

Gijón Industrial vs Caudal

Tỷ số chung cuộc: Gijón Industrial 1-1 Caudal tại Tercera División RFEF - Group 2, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gijón Industrial thắng 0, hòa 2, Caudal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Santa Cruz, Gijón
Phong độ
LWDWW Gijón Industrial
DWWWW Caudal
  1. HT0-0
  2. 46' Miguel Estébanez Eloy
  3. 46' Toquero Pablo Rodriguez
  4. 49' Alvaro Gutierrez Borja López
  5. 58' Adrián Rueda Raúl Rivera
  6. 65' Xurde Méndez Álex Menéndez
  7. 65' Hugo Donate Nacho
  8. 65' 0-1 Toquero
  9. 71' José Naya Diego Sánchez
  10. 71' Efren Muñiz David Baragaño
  11. 81' Gelu11m 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Gijón Industrial HLV: Sergio Inclán
  1. Diego García
  2. Pablo Bango
  3. J. Korbla
  4. B. Fofana
  5. Santi Otero
  6. Gelu
  7. Borja López ▼ 49'
  8. Raúl Rivera ▼ 58'
  9. David Baragaño ▼ 71'
  10. Javier Heredia
  11. Diego Sánchez ▼ 71'

Dự bị 4

  1. Alvaro Gutierrez ▲ 49'
  2. Adrián Rueda ▲ 58'
  3. José Naya ▲ 71'
  4. Efren Muñiz ▲ 71'
Caudal HLV: Luis Rueda
  1. P. Królczyk
  2. Pablo Castiello
  3. Álex Prendes
  4. Eloy ▼ 46'
  5. Álex Menéndez ▼ 65'
  6. Pablo Rodriguez ▼ 46'
  7. Mario López
  8. Isaac Sánchez
  9. David Ruiz
  10. Nacho ▼ 65'
  11. Iván Conceiçao

Dự bị 4

  1. Miguel Estébanez ▲ 46'
  2. Toquero ▲ 46'
  3. Xurde Méndez ▲ 65'
  4. Hugo Donate ▲ 65'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Llanera
34 105 - 25 +80 87
2
Sporting Gijón II
34 61 - 15 +46 71
3
Lealtad
34 53 - 25 +28 65
4
Ceares
34 52 - 30 +22 65
5
L'Entregu
34 51 - 32 +19 63
6
Praviano
34 34 - 26 +8 55
7
Tuilla
34 56 - 43 +13 52
8
Urraca
34 33 - 35 -2 44
9
Caudal
34 35 - 35 0 43
10
Colunga
34 38 - 44 -6 41
11
Lenense
34 32 - 45 -13 38
12
Avilés Stadium
34 30 - 43 -13 36
13
Real Titánico
34 43 - 63 -20 36
14
Condal
34 28 - 49 -21 36
15
Llanes
34 36 - 54 -18 35
16
Gijón Industrial
34 36 - 67 -31 30
17
Luarca
34 38 - 75 -37 25
18
Barcia
34 26 - 81 -55 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
36Ghi được35
68Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu