San Martín vs Sporting Gijón II
Tỷ số chung cuộc: San Martín 2-1 Sporting Gijón II tại Tercera División RFEF - Group 2, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Martín thắng 1, hòa 1, Sporting Gijón II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio El Florán, San Martín del Rey Aurelio
- Trọng tài
- Claudio Fernández
- Phong độ
- WWLWL San Martín
- WDLWW Sporting Gijón II
- 8' M. Bamba 1-0
- 14' 1-1 Álvaro Santamaría
- HT1-1
- 46' ▲ Monte ▼ Gabriel Suárez
- 46' ▲ David Argüelles ▼ Dani Queipo
- 51' Monte 2-1
- 71' ▲ B. Diarrassouba ▼ Alex Reyes
- 72' ▲ Lucas Suárez ▼ Diego Tejón
- 72' ▲ Álex Oyón ▼ Javi Mecerreyes
- 82' ▲ Juan Aspra ▼ Nacho Martín
- 82' ▲ Diego Boza ▼ Enol Coto
- 83' ▲ Wiliams Fode ▼ J. Fujishima
- 88' ▲ Victor Robles ▼ M. Bamba
- FT2-1
Đội hình
- Gonzalo Ardura
- Yago Trigueros
- Pedro Bayón
- Hugo Rodriguez
- M. Amando
- Gabriel Suárez ▼ 46'
- B. Ndiaye
- Alex Reyes ▼ 71'
- Benjamin Flan
- J. Fujishima ▼ 83'
- M. Bamba ▼ 88'
Dự bị 4
- Monte ▲ 46'
- B. Diarrassouba ▲ 71'
- Wiliams Fode ▲ 83'
- Victor Robles ▲ 88'
- Javi Cuervo
- Jordi Pola
- Enol Coto ▼ 82'
- Diego Sánchez
- Somolinos
- Javi Mecerreyes ▼ 72'
- Nacho Martín ▼ 82'
- Diego Tejón ▼ 72'
- Álvaro Santamaría
- Marcos Trabanco
- Dani Queipo ▼ 46'
Dự bị 5
- David Argüelles ▲ 46'
- Lucas Suárez ▲ 72'
- Álex Oyón ▲ 72'
- Juan Aspra ▲ 82'
- Diego Boza ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 39 | +36 | 75 | |
| 2 | 38 | 71 - 25 | +46 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 27 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 50 - 36 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 55 - 37 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 51 - 32 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 48 - 39 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 59 | -6 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 44 | +4 | 51 | |
| 11 | 38 | 36 - 52 | -16 | 49 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 43 - 52 | -9 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 35 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 16 | 38 | 39 - 48 | -9 | 46 | |
| 17 | 38 | 40 - 62 | -22 | 36 | |
| 18 | 38 | 29 - 55 | -26 | 33 | |
| 19 | 38 | 36 - 80 | -44 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 70 | -40 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
47Ghi được86
49Thủng lưới34
1.21Bàn thắng mỗi trận1.95
11Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai38