Sporting Gijón II
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
San Martín

Sporting Gijón II vs San Martín

Tỷ số chung cuộc: Sporting Gijón II 3-1 San Martín tại Tercera División RFEF - Group 2, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting Gijón II thắng 3, hòa 1, San Martín thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 2
Sân vận động
Escuela de Fútbol de Mareo, Gijón
Phong độ
WDLWW Sporting Gijón II
WWLWL San Martín
  1. 4' Cristian Acerete 1-0
  2. 7' A. Coundoul 2-0
  3. 43' 2-1 Sergio González
  4. HT2-1
  5. 62' Juanca García David Vega
  6. 62' Jairo Santos Pablo Pinteño
  7. 65' Marcos Fernández Manu Rodríguez
  8. 65' T. Fuentes E. Lozano
  9. 75' Yosmel Zayas A. Coundoul
  10. 75' Mateo Biforcos Manu Rodríguez
  11. 75' David Baragaño Jorge Varela
  12. 82' Cristian Acerete 3-1
  13. 83' Cristian Rubio Marco García
  14. 85' J. Mancha Daniel Sáez
  15. 85' L. Arroyo Cristian Acerete
  16. FT3-1

Đội hình

Sporting Gijón II HLV: Aitor Zulaika
  1. Pablo Díez
  2. Y. Kembo
  3. Jorge Montes
  4. K. Picón
  5. P. Mbemba
  6. A. Coundoul ▼ 75'
  7. Aarón Quintana
  8. Manu Rodríguez ▼ 75'
  9. E. Lozano ▼ 65'
  10. Cristian Acerete ▼ 85'
  11. Daniel Sáez ▼ 85'

Dự bị 5

  1. Marcos Fernández ▲ 65'
  2. T. Fuentes ▲ 65'
  3. Yosmel Zayas ▲ 75'
  4. J. Mancha ▲ 85'
  5. L. Arroyo ▲ 85'
San Martín HLV: Jubel Sánchez
  1. Adrián Ordóñez
  2. Sergio González
  3. Andrés Secades
  4. David Vega ▼ 62'
  5. Javier Gonzalez
  6. Manu Rodríguez ▼ 75'
  7. Jota
  8. Jorge Varela ▼ 75'
  9. Pablo Pinteño ▼ 62'
  10. Marco García ▼ 83'
  11. Mateo

Dự bị 5

  1. Juanca García ▲ 62'
  2. Jairo Santos ▲ 62'
  3. Mateo Biforcos ▲ 75'
  4. David Baragaño ▲ 75'
  5. Cristian Rubio ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
34 82 - 14 +68 89
2
Caudal
34 67 - 15 +52 76
3
Covadonga
34 59 - 17 +42 73
4
Sporting Gijón II
34 60 - 23 +37 67
5
Lealtad
34 56 - 31 +25 58
6
Mosconia
34 45 - 31 +14 58
7
L'Entregu
34 44 - 44 0 51
8
Praviano
34 32 - 36 -4 44
9
Colunga
34 45 - 43 +2 41
10
Tuilla
34 31 - 41 -10 40
11
Avilés Stadium
34 28 - 63 -35 38
12
Ceares
34 36 - 44 -8 38
13
Real Titánico
34 38 - 56 -18 36
14
San Martín
34 23 - 36 -13 32
15
Lenense
34 30 - 63 -33 32
16
Urraca
34 35 - 56 -21 27
17
Condal
34 20 - 59 -39 26
18
Roces
34 16 - 75 -59 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
64Ghi được23
25Thủng lưới37
1.64Bàn thắng mỗi trận0.66
22Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn7
35Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu