San Martín
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sporting Gijón II

San Martín vs Sporting Gijón II

Tỷ số chung cuộc: San Martín 1-1 Sporting Gijón II tại Tercera División RFEF - Group 2, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Martín thắng 0, hòa 1, Sporting Gijón II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 19
Sân vận động
Estadio El Florán, San Martín del Rey Aurelio
Phong độ
WWLWL San Martín
WDLWW Sporting Gijón II
  1. 34' F. Zielinski 1-0
  2. 45'+1 1-1 Cristian Acerete
  3. HT1-1
  4. 46' Jesús Fernández K. Picón
  5. 69' Manu Rodríguez F. Zielinski
  6. 69' Jorge Varela Diego López
  7. 69' Yosmel Zayas J. Mancha
  8. 69' Marcos Fernández E. Medrano
  9. 83' Mateo Biforcos Mateo
  10. 83' Andrés Tomé Marco García
  11. 83' Manu Rodríguez Enol Prendes
  12. 83' L. Arroyo A. Coundoul
  13. 90' Cristian Rubio David Baragaño
  14. FT1-1

Đội hình

San Martín HLV: Jubel Sánchez
  1. Guillermo Abad
  2. Sergio González
  3. Juanca García
  4. David Vega
  5. F. Zielinski ▼ 69'
  6. Javier Gonzalez
  7. Jota
  8. David Baragaño ▼ 90'
  9. Diego López ▼ 69'
  10. Marco García ▼ 83'
  11. Mateo ▼ 83'

Dự bị 5

  1. Manu Rodríguez ▲ 83'
  2. Jorge Varela ▲ 69'
  3. Mateo Biforcos ▲ 83'
  4. Andrés Tomé ▲ 83'
  5. Cristian Rubio ▲ 90'
Sporting Gijón II HLV: Aitor Zulaika
  1. E. Henriksson
  2. Enol Prendes ▼ 83'
  3. K. Picón ▼ 46'
  4. Carlos Hernández
  5. T. Fuentes
  6. A. Coundoul ▼ 83'
  7. Aarón Quintana
  8. Cristian Acerete
  9. J. Mancha ▼ 69'
  10. Daniel Sáez
  11. E. Medrano ▼ 69'

Dự bị 5

  1. Jesús Fernández ▲ 46'
  2. Yosmel Zayas ▲ 69'
  3. Marcos Fernández ▲ 69'
  4. Manu Rodríguez ▲ 83'
  5. L. Arroyo ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
34 82 - 14 +68 89
2
Caudal
34 67 - 15 +52 76
3
Covadonga
34 59 - 17 +42 73
4
Sporting Gijón II
34 60 - 23 +37 67
5
Lealtad
34 56 - 31 +25 58
6
Mosconia
34 45 - 31 +14 58
7
L'Entregu
34 44 - 44 0 51
8
Praviano
34 32 - 36 -4 44
9
Colunga
34 45 - 43 +2 41
10
Tuilla
34 31 - 41 -10 40
11
Avilés Stadium
34 28 - 63 -35 38
12
Ceares
34 36 - 44 -8 38
13
Real Titánico
34 38 - 56 -18 36
14
San Martín
34 23 - 36 -13 32
15
Lenense
34 30 - 63 -33 32
16
Urraca
34 35 - 56 -21 27
17
Condal
34 20 - 59 -39 26
18
Roces
34 16 - 75 -59 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
23Ghi được64
37Thủng lưới25
0.66Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới22
7Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu