Villarrubia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tarancón

Villarrubia vs Tarancón

Tỷ số chung cuộc: Villarrubia 1-1 Tarancón tại Tercera División RFEF - Group 18, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarrubia thắng 2, hòa 3, Tarancón thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 31
Sân vận động
Campo Nuevo Municipal, Villarrubia de los Ojos
Phong độ
DDLWD Villarrubia
WWDLL Tarancón
  1. HT0-0
  2. 64' M. Valverde Iván Eyi
  3. 67' J. Gutiérrez David Franco
  4. 67' Jorge Ligero Gastón Alonso
  5. 76' N. Romero Jorge García
  6. 83' Alonso Sanchez Fran Sabaté
  7. 90'+2 Miguelito Juanra Pliego
  8. 90'+2 P. Schmitt José Ángel
  9. 90'+1 Dani Jodar 1-0
  10. 90'+8 1-1 P. Schmitt
  11. FT1-1

Đội hình

Villarrubia HLV: Acevedo
  1. Diego Rodríguez
  2. Álex Jiménez
  3. Dani Jodar
  4. Álex Díez
  5. Pablo Murillo
  6. Christian López
  7. Gastón Alonso▼ 67'
  8. Fran Sabaté▼ 83'
  9. Nepo
  10. Juanra Pliego▼ 90'
  11. David Franco▼ 67'

Dự bị 4

  1. J. Gutiérrez▲ 67'
  2. Jorge Ligero▲ 67'
  3. Alonso Sanchez▲ 83'
  4. Miguelito▲ 90'
Tarancón HLV: Jorge Cañete
  1. Sergio Pérez
  2. Pascu
  3. Kiko Pomares
  4. Carlos Gascó
  5. José Ángel▼ 90'
  6. Jorge García▼ 76'
  7. Juan Martínez
  8. N. Madkouri
  9. Iván Eyi▼ 64'
  10. A. Radjel
  11. C. Beltrán

Dự bị 3

  1. M. Valverde▲ 64'
  2. N. Romero▲ 76'
  3. P. Schmitt▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quintanar del Rey
34 31 - 15 +16 64
2
Albacete II
34 61 - 31 +30 63
3
Toledo
34 47 - 17 +30 62
4
Villacañas
34 39 - 29 +10 62
5
Socuéllamos
34 47 - 24 +23 57
6
Huracán Balazote
34 41 - 28 +13 56
7
Tarancón
34 41 - 31 +10 55
8
Cazalegas
34 47 - 44 +3 49
9
Calvo Sotelo
34 39 - 39 0 48
10
Villarrubia
34 40 - 38 +2 47
11
Manchego
34 45 - 37 +8 45
12
Pedroñeras
34 37 - 43 -6 43
13
Marchamalo
34 50 - 47 +3 41
14
Azuqueca
34 40 - 49 -9 41
15
Villarrobledo
34 31 - 49 -18 36
16
Valdepeñas
34 21 - 48 -27 22
17
Noblejas
34 30 - 69 -39 18
18
Manzanares
34 23 - 72 -49 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
40Ghi được41
38Thủng lưới31
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu