Tarancón
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Villarrubia

Tarancón vs Villarrubia

Tỷ số chung cuộc: Tarancón 0-1 Villarrubia tại Tercera División RFEF - Group 18, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tarancón thắng 1, hòa 3, Villarrubia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 28
Sân vận động
Polideportivo Estadio Municipal Tarancón, Tarancón
Phong độ
WWDLL Tarancón
DDLWD Villarrubia
  1. 12' Carlos Capelo Iván Gil
  2. 43' 0-1 Álex Díez
  3. HT0-1
  4. 75' Joel Arimany Rafa García
  5. 75' Dani Marín Christian López
  6. 78' Periga Víctor Pacheco
  7. 87' Alonso Sanchez Carlos Braun
  8. 87' Jesús Carrillo Carlos García
  9. 87' Guillermo Caballero Juanra Pliego
  10. FT0-1

Đội hình

Tarancón HLV: Jorge Cañete
  1. Iker González
  2. Sergio Pérez
  3. Ángel Moreno
  4. Iván Gil▼ 12'
  5. Alberto Redondo
  6. Víctor Pacheco▼ 78'
  7. Juan Martínez
  8. Álvaro Díaz
  9. N. Madkouri
  10. N. Romero
  11. C. Beltrán

Dự bị 2

  1. Carlos Capelo▲ 12'
  2. Periga▲ 78'
Villarrubia HLV: Acevedo
  1. César Llera
  2. Alejandro Roy
  3. Carlos García▼ 87'
  4. Álex Díez
  5. Rafa García▼ 75'
  6. Álex Pérez
  7. Christian López▼ 75'
  8. Zakarias
  9. Carlos Braun▼ 87'
  10. Juanra Pliego▼ 87'
  11. Miguelito

Dự bị 5

  1. Joel Arimany▲ 75'
  2. Dani Marín▲ 75'
  3. Alonso Sanchez▲ 87'
  4. Jesús Carrillo▲ 87'
  5. Guillermo Caballero▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Conquense
34 57 - 18 +39 73
2
Cazalegas
34 48 - 35 +13 59
3
Toledo
34 47 - 25 +22 58
4
Socuéllamos
34 48 - 28 +20 58
5
Quintanar del Rey
34 46 - 29 +17 57
6
Calvo Sotelo
34 48 - 33 +15 56
7
Villarrubia
34 36 - 31 +5 55
8
Tarancón
34 38 - 31 +7 47
9
Albacete II
34 47 - 49 -2 46
10
Azuqueca
34 40 - 46 -6 41
11
Villacañas
34 34 - 36 -2 41
12
Villarrobledo
34 28 - 37 -9 41
13
Marchamalo
34 27 - 38 -11 39
14
Huracán Balazote
34 35 - 47 -12 39
15
La Solana
34 34 - 39 -5 39
16
Torrijos
34 23 - 45 -22 28
17
Atlético Tomelloso
34 24 - 55 -31 26
18
San Clemente
34 28 - 66 -38 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
38Ghi được36
31Thủng lưới31
1.12Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu