Villarrobledo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Toledo

Villarrobledo vs Toledo

Tỷ số chung cuộc: Villarrobledo 0-1 Toledo tại Tercera División RFEF - Group 18, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarrobledo thắng 0, hòa 2, Toledo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 29
Sân vận động
Estadio Nuestra Señora de la Caridad, Villarrobledo
Phong độ
WLDDD Villarrobledo
LLDLW Toledo
  1. 5' 0-1 Iván González
  2. HT0-1
  3. 61' K. Atta Iván González
  4. 69' Enzo Tapajos Vitinho
  5. 69' Maurício Caturla
  6. 69' Rodri Z. Thior
  7. 75' Enrique Escolano B. Oulad
  8. 87' Miguel Gómez Angel Ortiz
  9. 87' José Barragán Iker Arango
  10. 87' Óscar Gómez Álvaro Díaz
  11. FT0-1

Đội hình

Villarrobledo HLV: Armindo Rubbin
  1. A. Caserta
  2. Jorge Santos
  3. Mehdi Bouchedda
  4. Angel Ortiz ▼ 87'
  5. G. Miceli
  6. T. Baïch
  7. Iker Arango ▼ 87'
  8. Moreno
  9. Emilio Escribano
  10. Vitinho ▼ 69'
  11. B. Oulad ▼ 75'

Dự bị 4

  1. Enzo Tapajos ▲ 69'
  2. Enrique Escolano ▲ 75'
  3. Miguel Gómez ▲ 87'
  4. José Barragán ▲ 87'
Toledo HLV: Alfredo Santaelena
  1. Yelco
  2. Iván González ▼ 61'
  3. Kupen
  4. David Luna
  5. Chupi Sotos
  6. Adrián Mance
  7. Caturla ▼ 69'
  8. Álvaro Díaz ▼ 87'
  9. J. Mazzochi
  10. Ángel Auñón
  11. Z. Thior ▼ 69'

Dự bị 4

  1. K. Atta ▲ 61'
  2. Maurício ▲ 69'
  3. Rodri ▲ 69'
  4. Óscar Gómez ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quintanar del Rey
34 31 - 15 +16 64
2
Albacete II
34 61 - 31 +30 63
3
Toledo
34 47 - 17 +30 62
4
Villacañas
34 39 - 29 +10 62
5
Socuéllamos
34 47 - 24 +23 57
6
Huracán Balazote
34 41 - 28 +13 56
7
Tarancón
34 41 - 31 +10 55
8
Cazalegas
34 47 - 44 +3 49
9
Calvo Sotelo
34 39 - 39 0 48
10
Villarrubia
34 40 - 38 +2 47
11
Manchego
34 45 - 37 +8 45
12
Pedroñeras
34 37 - 43 -6 43
13
Marchamalo
34 50 - 47 +3 41
14
Azuqueca
34 40 - 49 -9 41
15
Villarrobledo
34 31 - 49 -18 36
16
Valdepeñas
34 21 - 48 -27 22
17
Noblejas
34 30 - 69 -39 18
18
Manzanares
34 23 - 72 -49 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
31Ghi được50
52Thủng lưới20
0.91Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới23
13Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu