Toledo vs Villarrobledo
Tỷ số chung cuộc: Toledo 1-0 Villarrobledo tại Tercera División RFEF - Group 18, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Toledo thắng 5, hòa 2, Villarrobledo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Municipal Salto del Caballo, Toledo
- Phong độ
- LLDLW Toledo
- WLDDD Villarrobledo
- 10' ▲ Ramón Blázquez ▼ Kupen
- HT0-0
- 61' ▲ Carlos Martínez ▼ José Carrasco
- 61' ▲ Xavi Pons ▼ Kevin Sánchez
- 63' ▲ Gabri Salazar ▼ Martín Pérez
- 63' ▲ Pepe Delgado ▼ Peteiro
- 70' ▲ Kevin Sanz ▼ Pepe García
- 71' Chupi Sotos 1-0
- 80' ▲ Zizu ▼ L. Pinto
- 80' ▲ Manu Hita ▼ David Castejón
- 85' ▲ Abraham Arcos ▼ Manu Gavilán
- FT1-0
Đội hình
- Yelco
- Iván González
- Kupen ▼ 10'
- Peteiro ▼ 63'
- Theo García
- Rodri
- Chupi Sotos
- Martín Pérez ▼ 63'
- Víctor Hernández
- Manu Gavilán ▼ 85'
- Unax Alvarez
Dự bị 4
- Ramón Blázquez ▲ 10'
- Gabri Salazar ▲ 63'
- Pepe Delgado ▲ 63'
- Abraham Arcos ▲ 85'
- Leo Mendes
- Alagy Oliveira
- Kevin Sánchez ▼ 61'
- Pepe García ▼ 70'
- David Castejón ▼ 80'
- J. Kola
- L. Pinto ▼ 80'
- José Carrasco ▼ 61'
- Valentino Aiassa
- Fran Minaya
- M. Farisato
Dự bị 5
- Carlos Martínez ▲ 61'
- Xavi Pons ▲ 61'
- Kevin Sanz ▲ 70'
- Zizu ▲ 80'
- Manu Hita ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu35
55Ghi được28
33Thủng lưới38
1.38Bàn thắng mỗi trận0.8
17Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn9
37Hiệp hai15